Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Juhani Ojala (Thay: Ayo Obileye) 29 | |
Juhani Ojala 41 | |
Joakim Latonen 45 | |
Elmer Vauhkonen 54 | |
Otto Hannula 55 | |
Adeleke Akinyemi (Thay: Saku Ylaetupa) 55 | |
Luke Ivanovic (Thay: Elmer Vauhkonen) 56 | |
Timo Zaal 59 | |
Marius Koenkkoelae 59 | |
Adeleke Akinyemi (Kiến tạo: Alex Craninx) 70 | |
Miika Kauppila (Thay: Luke Ivanovic) 74 | |
Tobias Karkulowski (Thay: Pau Juvanteny) 74 | |
Lasse Ikonen (Thay: Oscar Haeggstroem) 75 | |
Sergey Eremenko (Thay: Joakim Latonen) 76 | |
Max Herman Bjurstroem (Thay: Otto Hannula) 76 | |
Edmund Arko-Mensah 80 | |
Gabriel Europaeus 85 | |
Samuel Anini Jr. (Thay: Atte Sihvonen) 89 | |
Adam Jouhi 90 | |
Samuel Anini Jr. (Kiến tạo: Timo Zaal) 90+4' |
Thống kê trận đấu TPS vs IF Gnistan


Diễn biến TPS vs IF Gnistan
Timo Zaal đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samuel Anini Jr. đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Adam Jouhi.
Thẻ vàng cho Adam Jouhi.
V À A A O O O - Samuel Anini Jr. đã ghi bàn!
Atte Sihvonen rời sân và được thay thế bởi Samuel Anini Jr..
Thẻ vàng cho Gabriel Europaeus.
Thẻ vàng cho Edmund Arko-Mensah.
Otto Hannula rời sân và được thay thế bởi Max Herman Bjurstroem.
Joakim Latonen rời sân và được thay thế bởi Sergey Eremenko.
Oscar Haeggstroem rời sân và được thay thế bởi Lasse Ikonen.
Pau Juvanteny rời sân và được thay thế bởi Tobias Karkulowski.
Luke Ivanovic rời sân và được thay thế bởi Miika Kauppila.
V À A A O O O - Adeleke Akinyemi đã ghi bàn!
Alex Craninx đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O nếu Gnistan ghi bàn.
Thẻ vàng cho Marius Koenkkoelae.
Thẻ vàng cho Timo Zaal.
Elmer Vauhkonen rời sân và được thay thế bởi Luke Ivanovic.
Saku Ylaetupa rời sân và được thay thế bởi Adeleke Akinyemi.
Đội hình xuất phát TPS vs IF Gnistan
TPS (4-2-3-1): Elmo Henriksson (1), Oscar Haggstrom (2), Matej Hradecky (14), Atte Sihvonen (17), Eetu Turkki (3), Timo Zaal (22), Pau Juvanteny (6), Marius Konkkola (10), Albijon Muzaci (29), Elmer Vauhkonen (11), Theodoros Tsirigotis (13)
IF Gnistan (3-4-3): Alexandro Craninx (1), Rachide Gnanou (24), Ayo Obileye (67), Marcelo Costa (4), Otto Hannula (27), Gabriel Europaeus (15), Adam Jouhi (31), Edmund Arko-Mensah (12), Roman Eremenko (26), Joakim Latonen (10), Saku Ylätupa (23)


| Thay người | |||
| 56’ | Miika Kauppila Luke Ivanovic | 29’ | Ayo Obileye Juhani Ojala |
| 74’ | Pau Juvanteny Tobias Karkulowski | 55’ | Saku Ylaetupa Adeleke Akinyemi |
| 74’ | Luke Ivanovic Miika Kauppila | 76’ | Otto Hannula Max Herman Bjurstrom |
| 75’ | Oscar Haeggstroem Lasse Ikonen | 76’ | Joakim Latonen Sergei Eremenko |
| 89’ | Atte Sihvonen Samuel Anini Jr. | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Henrik Asula | Juhani Ojala | ||
Luke Ivanovic | Max Herman Bjurstrom | ||
Samuel Anini Jr. | Benjamin Dahlstrom | ||
Aly Coulibaly | Vertti Hänninen | ||
Tobias Karkulowski | Sergei Eremenko | ||
Miika Kauppila | Adeleke Akinyemi | ||
Charlemagne Azongnitode | Danny Perez | ||
Akim Saeed Sairinen | Ramilson Almeida | ||
Lasse Ikonen | |||
Nhận định TPS vs IF Gnistan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây TPS
Thành tích gần đây IF Gnistan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 7 | 3 | 15 | 43 | T H T B B | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 13 | 42 | T H T H T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 9 | 37 | B T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B H T T H | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B T B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 7 | 32 | T H B T T | |
| 8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | T H T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 4 | 11 | -3 | 25 | B T B B B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -8 | 19 | T H B B H | |
| 11 | 22 | 3 | 6 | 13 | -26 | 15 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -26 | 14 | B B T T T | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | B T T T B | |
| 2 | 24 | 8 | 8 | 8 | 4 | 32 | T H H H B | |
| 3 | 24 | 9 | 4 | 11 | 1 | 31 | B B B T T | |
| 4 | 24 | 4 | 9 | 11 | -8 | 21 | B B H H H | |
| 5 | 24 | 4 | 5 | 15 | -26 | 17 | T T T B T | |
| 6 | 24 | 3 | 7 | 14 | -28 | 16 | B B B B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 12 | 9 | 3 | 15 | 45 | T B B H H | |
| 2 | 24 | 12 | 9 | 3 | 13 | 45 | T H T B T | |
| 3 | 24 | 12 | 5 | 7 | 10 | 41 | T B T T H | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 8 | 40 | T T H H T | |
| 5 | 24 | 10 | 6 | 8 | 7 | 36 | B T B T B | |
| 6 | 24 | 10 | 4 | 10 | -2 | 34 | B T H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
