Thứ Năm, 29/10/2026
Bernardo Folha (Thay: Brahima Diarra)
85

Thống kê trận đấu Tractor FC vs Al-Wahda

số liệu thống kê
Tractor FC
Tractor FC
Al-Wahda
Al-Wahda
69 Kiểm soát bóng 31
1 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 11

Diễn biến Tractor FC vs Al-Wahda

Tất cả (48)
85'

Brahima Diarra rời sân và được thay thế bởi Bernardo Folha.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44'

Mohammad Ghorbani của Al Wahda tung cú sút trúng đích. Tuy nhiên, thủ môn đã cản phá.

44'

Al Wahda được hưởng phạt góc do Mohammed Khled S Al Hoish trao.

43'

Al Wahda được hưởng phạt góc.

41'

Mohammed Khled S Al Hoish ra hiệu cho Tractor được hưởng ném biên, gần khu vực của Al Wahda.

40'

Tại Tabriz, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt.

39'

Tractor được hưởng ném biên.

37'

Al Wahda được hưởng ném biên tại Sân vận động Yadegar Emam.

37'

Dusan Tadic của Al Wahda trông ổn và trở lại sân.

34'

Dusan Tadic của Al Wahda đang được chăm sóc và trận đấu tạm dừng trong giây lát.

33'

Đội chủ nhà được hưởng quả phát bóng lên ở Tabriz.

31'

Bóng đi ra ngoài sân và Al Wahda được hưởng quả phát bóng lên.

30'

Mohammed Khled S Al Hoish trao cho đội chủ nhà quả ném biên.

30'

Tractor cần cẩn trọng. Al Wahda có quả ném biên tấn công.

28'

Tractor được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

28'

Mohammed Khled S Al Hoish trao cho Tractor quả phát bóng lên.

27'

Al Wahda được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

26'

Mohammed Khled S Al Hoish ra hiệu cho Al Wahda được hưởng quả ném biên ở phần sân của Tractor.

25'

Tractor được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Tractor FC vs Al-Wahda

Tractor FC (4-3-3): Alireza Beiranvand (1), Danial Esmaeilifar (11), Aleksandar Sedlar (4), Shojae Khalilzadeh (3), Mohammad Naderi (22), Mehdi Shiri (2), Odiljon Khamrobekov (21), Igor Postonjski (8), Amirhossein Hosseinzadeh (99), Tomislav Strkalj (19), Mehdi Hashemnejad (20)

Al-Wahda (4-4-2): Mohamed Hasan Alshamsi (1), Ala Zhir (5), Lucas Pimenta (3), Favour Inyeka Ogbu Ogbu (30), Ruben Amaral (19), Caio Canedo (7), Jadsom (25), Mohammad Ghorbani (6), Brahima Diarra (94), Facundo Kruspzky (11), Dušan Tadić (10)

Tractor FC
Tractor FC
4-3-3
1
Alireza Beiranvand
11
Danial Esmaeilifar
4
Aleksandar Sedlar
3
Shojae Khalilzadeh
22
Mohammad Naderi
2
Mehdi Shiri
21
Odiljon Khamrobekov
8
Igor Postonjski
99
Amirhossein Hosseinzadeh
19
Tomislav Strkalj
20
Mehdi Hashemnejad
10
Dušan Tadić
11
Facundo Kruspzky
94
Brahima Diarra
6
Mohammad Ghorbani
25
Jadsom
7
Caio Canedo
19
Ruben Amaral
30
Favour Inyeka Ogbu Ogbu
3
Lucas Pimenta
5
Ala Zhir
1
Mohamed Hasan Alshamsi
Al-Wahda
Al-Wahda
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Amirali Khorrami
Zayed Ahmed Alhammadi
Marko Johansson
Mansour Saleh
Milad Kor
Abdelaziz Mohamed
Adib Zarei
Abdulla Hamad
Tibor Halilovic
Mobin Dehghan
Mahdi Torabi
Geronimo Rivera
Saeid Karimazar
Bernardo Folha
Sadegh Moharrami
Louay Trayi
Regi Lushkja
Guga
Farshad Faraji
Arnau Pradas
Mehrdad Mohammadi
Nasser Abaelaziz Bader
Masoud Zayer Kazemayn
Abdullah Alseiari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Tractor FC

AFC Champions League
26/10 - 2026
12/10 - 2026
14/04 - 2026
VĐQG Iran
26/02 - 2026
22/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
VĐQG Iran
06/02 - 2026
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Al-Wahda

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
VĐQG UAE
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
16/09 - 2026
VĐQG UAE
11/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
21/08 - 2026
14/08 - 2026
H1: 0-1
16/05 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3300109
2Vissel KobeVissel Kobe330049
3Gamba OsakaGamba Osaka321057T
4Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC321057
5Beijing GuoanBeijing Guoan321037
6Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC320136
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol311134
8Shanghai PortShanghai Port311114
9Daejeon CitizenDaejeon Citizen311104
10Jeonbuk FCJeonbuk FC3111-14
11CAHNCAHN3102-33T
12Buriram UnitedBuriram United3021-12
13Ratchaburi FCRatchaburi FC3012-31
14Pohang SteelersPohang Steelers3003-70
15Port FCPort FC3003-80
16Newcastle JetsNewcastle Jets3003-110
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-AinAl-Ain330089
2Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC330049
3Al AhliAl Ahli321037
4EsteghlalEsteghlal320126
5Al HilalAl Hilal320116
6Al-ShamalAl-Shamal312025
7Al QadsiahAl Qadsiah312015
8Al IttihadAl Ittihad311104T
9Al NassrAl Nassr2101-23
10Neftchi FargonaNeftchi Fargona3102-23
11Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya3102-33
12Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent3021-12T
13Tractor FCTractor FC3012-21
14Al-SaddAl-Sadd3012-51
15Al-GharafaAl-Gharafa3003-30
16Al-WaslAl-Wasl2002-30
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow