Nathan Smith rời sân và được thay thế bởi Jason Lowe.
D. Love 29 | |
Donald Love 29 | |
Paddy Madden (Kiến tạo: Isaac Heath) 48 | |
Lewis Warrington 51 | |
Luke Butterfield 63 | |
Seamus Conneely (Thay: Alex Henderson) 69 | |
Kristian Dennis (Thay: Joe Ironside) 72 | |
Cameron Norman (Thay: Lewis Warrington) 72 | |
Jason Lowe (Thay: Nathan Smith) 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Tranmere Rovers vs Accrington Stanley
Lewis Warrington rời sân và được thay thế bởi Cameron Norman.
Joe Ironside rời sân và được thay thế bởi Kristian Dennis.
Alex Henderson rời sân và được thay thế bởi Seamus Conneely.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Luke Butterfield nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Lewis Warrington.
Isaac Heath đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paddy Madden đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Donald Love.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Accrington Stanley


Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Accrington Stanley
Tranmere Rovers (3-4-2-1): Marko Marosi (33), Stephan Negru (28), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), James Plant (26), Sam Finley (8), Lewis Warrington (25), Omari Patrick (11), Charlie Whitaker (7), Zech Obiero (32), Joe Ironside (29)
Accrington Stanley (3-4-2-1): Oliver Wright (13), Donald Love (2), Farrend Rawson (5), Freddie Sass (3), Connor O'Brien (38), Alex Henderson (10), Luke Butterfield (24), Isaac Heath (30), Shaun Whalley (7), Paddy Madden (8), Josh Woods (39)


| Thay người | |||
| 72’ | Lewis Warrington Cameron Norman | 69’ | Alex Henderson Seamus Conneely |
| 72’ | Joe Ironside Kristian Dennis | ||
| 72’ | Nathan Smith Jason Lowe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Barrett | Michael Kelly | ||
Cameron Norman | Charlie Brown | ||
Kristian Dennis | Josh Smith | ||
Jason Lowe | Charlie David Hall | ||
Aaron McGowan | David Opeoluwa Abimbola | ||
Max Dickov | Seamus Conneely | ||
Nohan Kenneh | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Thành tích gần đây Accrington Stanley
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 10 | 4 | 22 | 64 | T H T T H | |
| 2 | 32 | 17 | 9 | 6 | 20 | 60 | T T B T T | |
| 3 | 33 | 18 | 5 | 10 | 16 | 59 | T T T T B | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 27 | 58 | T T H T T | |
| 5 | 32 | 17 | 7 | 8 | 15 | 58 | T T T T H | |
| 6 | 32 | 13 | 13 | 6 | 9 | 52 | B T H T H | |
| 7 | 30 | 16 | 4 | 10 | 4 | 52 | T T T B T | |
| 8 | 33 | 14 | 8 | 11 | 9 | 50 | H T H T T | |
| 9 | 30 | 14 | 7 | 9 | 7 | 49 | H H H B B | |
| 10 | 30 | 13 | 9 | 8 | 10 | 48 | T T H H T | |
| 11 | 32 | 12 | 12 | 8 | 9 | 48 | T H H T H | |
| 12 | 31 | 12 | 10 | 9 | 11 | 46 | T B B T B | |
| 13 | 31 | 13 | 7 | 11 | 5 | 46 | B H T T B | |
| 14 | 31 | 10 | 11 | 10 | 2 | 41 | T B B T B | |
| 15 | 31 | 11 | 8 | 12 | 0 | 41 | B T B B H | |
| 16 | 30 | 9 | 12 | 9 | 0 | 39 | T B B B H | |
| 17 | 32 | 9 | 8 | 15 | -7 | 35 | B B B B T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -22 | 32 | B B B B H | |
| 19 | 32 | 8 | 8 | 16 | -22 | 32 | B H B T T | |
| 20 | 31 | 7 | 6 | 18 | -16 | 27 | B B B B T | |
| 21 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | H T B B B | |
| 22 | 32 | 8 | 3 | 21 | -25 | 27 | B T T B B | |
| 23 | 33 | 6 | 7 | 20 | -27 | 25 | B B B T H | |
| 24 | 32 | 6 | 6 | 20 | -26 | 24 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch