Shaqai Forde rời sân và được thay thế bởi Mees Rijks.
Nohan Kenneh 12 | |
Riley Harbottle 34 | |
Patrick Brough (Thay: Lee O'Connor) 45 | |
Joshua McEachran (Thay: Tommy Leigh) 46 | |
Promise Omochere (Thay: Fabrizio Cavegn) 60 | |
Sam Finley 63 | |
Kofi Balmer 63 | |
Kristian Dennis (Thay: Kaiyne Woolery) 64 | |
Ryan Watson (Thay: Nohan Kenneh) 64 | |
Promise Omochere (Kiến tạo: Brad Young) 65 | |
Jayden Joseph (Kiến tạo: Ethan Bristow) 71 | |
Nathan Smith 75 | |
Yusuf Akhamrich (Thay: Kane Thompson-Sommers) 78 | |
Ellis Harrison (Thay: Joe Quigley) 79 | |
Charlie Whitaker (Thay: Zech Obiero) 79 | |
Yusuf Akhamrich (Kiến tạo: Shaqai Forde) 84 | |
Mees Rijks (Thay: Shaqai Forde) 90 | |
Kristian Dennis 90+2' | |
Brad Young 90+2' |
Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Bristol Rovers


Diễn biến Tranmere Rovers vs Bristol Rovers
Thẻ vàng cho Brad Young.
Thẻ vàng cho Kristian Dennis.
Shaqai Forde đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yusuf Akhamrich đã ghi bàn!
Zech Obiero rời sân và được thay thế bởi Charlie Whitaker.
Joe Quigley rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.
Kane Thompson-Sommers rời sân và được thay thế bởi Yusuf Akhamrich.
Thẻ vàng cho Nathan Smith.
Ethan Bristow đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jayden Joseph ghi bàn!
Brad Young đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Promise Omochere đã ghi bàn!
Nohan Kenneh rời sân và được thay thế bởi Ryan Watson.
Kaiyne Woolery rời sân và được thay thế bởi Kristian Dennis.
Thẻ vàng cho Kofi Balmer.
Thẻ vàng cho Sam Finley.
Fabrizio Cavegn rời sân và được thay thế bởi Promise Omochere.
Tommy Leigh rời sân và được thay thế bởi Joshua McEachran.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Bristol Rovers
Tranmere Rovers (3-4-2-1): Marko Marosi (33), Lee O'Connor (22), Nathan Smith (5), William Tamen (15), Jayden Joseph (14), Sam Finley (8), Nohan Kenneh (42), Ethan Bristow (23), Omari Patrick (11), Zech Obiero (32), Kaiyne Woolery (41)
Bristol Rovers (4-3-1-2): Brad Young (13), Joel Senior (2), Kofi Balmer (17), Riley Harbottle (26), Jack Sparkes (3), Kane Thompson-Sommers (14), Ryan De Havilland (15), Tommy Leigh (24), Shaqai Forde (7), Fabrizio Cavegn (29), Joe Quigley (27)


| Thay người | |||
| 45’ | Lee O'Connor Patrick Brough | 46’ | Tommy Leigh Josh McEachran |
| 64’ | Kaiyne Woolery Kristian Dennis | 60’ | Fabrizio Cavegn Promise Omochere |
| 64’ | Nohan Kenneh Ryan Watson | 78’ | Kane Thompson-Sommers Yusuf Akhamrich |
| 79’ | Zech Obiero Charlie Whitaker | 79’ | Joe Quigley Ellis Harrison |
| 90’ | Shaqai Forde Mees Rijks | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Barrett | Luke Southwood | ||
Patrick Brough | Taylor Moore | ||
Charlie Whitaker | Promise Omochere | ||
Kristian Dennis | Yusuf Akhamrich | ||
James Plant | Ellis Harrison | ||
Joe Ironside | Josh McEachran | ||
Ryan Watson | Mees Rijks | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 23 | 15 | 6 | 25 | 84 | B H T B H | |
| 2 | 44 | 23 | 13 | 8 | 38 | 82 | B B H H T | |
| 3 | 43 | 21 | 15 | 7 | 31 | 78 | B H H T H | |
| 4 | 44 | 24 | 5 | 15 | 8 | 77 | B T T B H | |
| 5 | 44 | 23 | 7 | 14 | 21 | 76 | B T B T B | |
| 6 | 44 | 22 | 9 | 13 | 16 | 75 | H H T B H | |
| 7 | 44 | 19 | 16 | 9 | 12 | 73 | T T H T H | |
| 8 | 43 | 20 | 11 | 12 | 19 | 71 | T B T T B | |
| 9 | 44 | 19 | 13 | 12 | 12 | 70 | T T H T T | |
| 10 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | T T B T B | |
| 11 | 44 | 17 | 14 | 13 | 14 | 65 | B T H B B | |
| 12 | 44 | 18 | 11 | 15 | 4 | 65 | H H B B T | |
| 13 | 44 | 17 | 12 | 15 | 11 | 63 | H B T T T | |
| 14 | 44 | 15 | 14 | 15 | -1 | 59 | H B B T H | |
| 15 | 44 | 18 | 4 | 22 | -13 | 58 | T T T T T | |
| 16 | 44 | 14 | 10 | 20 | -8 | 52 | T B B B H | |
| 17 | 43 | 14 | 10 | 19 | -17 | 52 | B H T T T | |
| 18 | 44 | 12 | 14 | 18 | -16 | 50 | B H T H B | |
| 19 | 44 | 13 | 9 | 22 | -26 | 48 | B B T B T | |
| 20 | 44 | 8 | 14 | 22 | -24 | 38 | B T T B B | |
| 21 | 43 | 9 | 10 | 24 | -24 | 37 | B B B B H | |
| 22 | 44 | 10 | 7 | 27 | -31 | 37 | T B B T B | |
| 23 | 44 | 9 | 9 | 26 | -29 | 36 | H B B T B | |
| 24 | 44 | 9 | 9 | 26 | -30 | 36 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch