Chủ Nhật, 08/02/2026
Bradley Dack
22
Jonathan Williams (Thay: Ethan Coleman)
27
Elliott Nevitt
40
Kristian Dennis (Thay: Taylan Harris)
62
Ethan Bristow (Thay: Charlie Whitaker)
62
Omari Patrick (Kiến tạo: Kristian Dennis)
63
Joseph Gbode (Thay: Josh Andrews)
70
Richard Smallwood
77
Marcus Wyllie (Thay: Elliott Nevitt)
79
Aaron Rowe (Thay: Remeao Hutton)
79
Nelson Khumbeni (Thay: Bradley Dack)
79
Max Clark
86
Connor Jennings (Thay: Josh Davison)
88
Joseph Gbode
90+2'
Max Clark
90+4'
Cameron Norman
90+4'

Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Gillingham

số liệu thống kê
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
Gillingham
Gillingham
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 1
31 Ném biên 38
6 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tranmere Rovers vs Gillingham

Tất cả (27)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Cameron Norman.

Thẻ vàng cho Cameron Norman.

90+4' THẺ ĐỎ! - Max Clark nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Max Clark nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

90+2' V À A A O O O - Joseph Gbode đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joseph Gbode đã ghi bàn!

88'

Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Connor Jennings.

86' Thẻ vàng cho Max Clark.

Thẻ vàng cho Max Clark.

79'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

79'

Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.

79'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Marcus Wyllie.

77' Thẻ vàng cho Richard Smallwood.

Thẻ vàng cho Richard Smallwood.

70'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Joseph Gbode.

69'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Marcus Wyllie.

63'

Kristian Dennis đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Omari Patrick đã ghi bàn!

V À A A O O O - Omari Patrick đã ghi bàn!

62'

Charlie Whitaker rời sân và được thay thế bởi Ethan Bristow.

62'

Taylan Harris rời sân và được thay thế bởi Kristian Dennis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

27'

Ethan Coleman rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

22' Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Gillingham

Tranmere Rovers (3-4-2-1): Luke McGee (1), Lee O'Connor (22), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), Cameron Norman (2), Richard Smallwood (6), Nohan Kenneh (42), Omari Patrick (11), Taylan Harris (25), Charlie Whitaker (7), Josh Davison (10)

Gillingham (4-3-1-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Andy Smith (5), Sam Gale (30), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Bradley Dack (23), Elliott Nevitt (20), Josh Andrews (9)

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
3-4-2-1
1
Luke McGee
22
Lee O'Connor
5
Nathan Smith
3
Patrick Brough
2
Cameron Norman
6
Richard Smallwood
42
Nohan Kenneh
11
Omari Patrick
25
Taylan Harris
7
Charlie Whitaker
10
Josh Davison
9
Josh Andrews
20
Elliott Nevitt
23
Bradley Dack
8
Armani Little
6
Ethan Coleman
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
30
Sam Gale
5
Andy Smith
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-3-1-2
Thay người
62’
Taylan Harris
Kristian Dennis
27’
Ethan Coleman
Jonny Williams
62’
Charlie Whitaker
Ethan Bristow
70’
Josh Andrews
Joseph Gbode
88’
Josh Davison
Connor Jennings
79’
Remeao Hutton
Aaron Rowe
79’
Elliott Nevitt
Marcus Wyllie
79’
Bradley Dack
Nelson Khumbeni
Cầu thủ dự bị
Joe Murphy
Jake Turner
Kristian Dennis
Jonny Williams
Jason Lowe
Aaron Rowe
Sol Solomon
Joseph Gbode
Connor Jennings
Marcus Wyllie
Ethan Bristow
Nelson Khumbeni
Billy Blacker
Lenni Rae Cirino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
25/01 - 2025
16/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262H T H T T
2Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
3Swindon TownSwindon Town3017491655B B T T T
4MK DonsMK Dons3015962654T T T H T
5Cambridge UnitedCambridge United2915861553T T T T B
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7WalsallWalsall301479749H H H B B
8ChesterfieldChesterfield3012126848H B T H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3113810947B H T H T
10BarnetBarnet3012108946T T H H T
11Colchester UnitedColchester United2912981245T T B B T
12Grimsby TownGrimsby Town291298945T T T H H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2912710543T B H T T
14GillinghamGillingham2910118441T T B B T
15Fleetwood TownFleetwood Town2910712-137B B T B B
16Oldham AthleticOldham Athletic288119-135H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers308814-832B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town299317-2230T B B B B
19Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B T T B
20Crawley TownCrawley Town306816-1626B T H T B
21BarrowBarrow286616-1524B B B B B
22Shrewsbury TownShrewsbury Town295816-2623T B B H B
23Newport CountyNewport County295618-2521B T B B H
24Harrogate TownHarrogate Town315620-2821B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow