Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Zane Okoro 16 | |
Ewan Otoo 34 | |
Charlie Whitaker (Thay: Dylan Jones) 62 | |
Jordan Davies (Thay: Zane Okoro) 62 | |
Tom Conlon (Thay: Sam Finley) 63 | |
Tom Bradshaw (Thay: Paul Mullin) 67 | |
Jayce Fitzgerald (Thay: Kian Spence) 68 | |
Aaron Nemane (Thay: Joe Rafferty) 68 | |
Sonny Aljofree 69 | |
Bobby Faulkner 74 | |
Courtney Baker-Richardson (Thay: Joe Ironside) 81 | |
Nathan Smith (Thay: Jordan Turnbull) 81 | |
Arjany Martha (Thay: Fabio Tavares) 82 | |
Aaron Nemane (Kiến tạo: Arjany Martha) 84 | |
Thomas Ince (Kiến tạo: Jacob Slater) 87 | |
Kieran Ngwenya (Thay: Jili Buyabu) 90 | |
Bobby Faulkner 90+4' | |
Jordan Davies 90+5' | |
(Pen) Tom Bradshaw 90+6' | |
Luke McGee 90+6' |
Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Rotherham United


Diễn biến Tranmere Rovers vs Rotherham United
Jili Buyabu rời sân và được thay thế bởi Kieran Ngwenya.
Thẻ vàng cho Luke McGee.
V À A A O O O - Tom Bradshaw từ Rotherham đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Jordan Davies.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Bobby Faulkner nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Jacob Slater đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thomas Ince đã ghi bàn!
Arjany Martha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aaron Nemane đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Fabio Tavares rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.
Jordan Turnbull rời sân và được thay thế bởi Nathan Smith.
Joe Ironside rời sân và được thay thế bởi Courtney Baker-Richardson.
Thẻ vàng cho Bobby Faulkner.
Thẻ vàng cho Sonny Aljofree.
Joe Rafferty rời sân và được thay thế bởi Aaron Nemane.
Kian Spence rời sân và được thay thế bởi Jayce Fitzgerald.
Paul Mullin rời sân và được thay thế bởi Tom Bradshaw.
Sam Finley rời sân và Tom Conlon vào thay.
Zane Okoro rời sân và Jordan Davies vào thay.
Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Rotherham United
Tranmere Rovers (4-2-3-1): Luke McGee (1), Joel Senior (2), Bobby Faulkner (16), Jordan Turnbull (4), Jacob Slater (3), Will Vaulks (6), Sam Finley (8), Zane Okoro (17), Tom Ince (10), Dylan Jones (29), Joe Ironside (9)
Rotherham United (3-4-2-1): Ted Cann (1), Joe Rafferty (2), Sonny Aljofree (14), Ewan Otoo (3), Denzel Hall (12), Brandon Cover (28), Josh Austerfield (4), Jili Buyabu (24), Kian Spence (8), Fábio Tavares (7), Paul Mullin (10)


| Thay người | |||
| 62’ | Dylan Jones Charlie Whitaker | 67’ | Paul Mullin Tom Bradshaw |
| 62’ | Zane Okoro Jordan Davies | 68’ | Joe Rafferty Aaron Nemane |
| 63’ | Sam Finley Tom Conlon | 68’ | Kian Spence Jayce Fitzgerald |
| 81’ | Jordan Turnbull Nathan Smith | 82’ | Fabio Tavares Ar'jany Martha |
| 81’ | Joe Ironside Courtney Baker-Richardson | 90’ | Jili Buyabu Kieran Ngwenya |
| Cầu thủ dự bị | |||
Coniah Boyce-Clarke | Julian Eyestone | ||
Nathan Smith | Kieran Ngwenya | ||
Charlie Whitaker | Ossama Ashley | ||
Tom Conlon | Ar'jany Martha | ||
Jordan Davies | Aaron Nemane | ||
Courtney Baker-Richardson | Tom Bradshaw | ||
Lee O'Connor | Jayce Fitzgerald | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Thành tích gần đây Rotherham United
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch