Adrian Kapralik (Kiến tạo: Vahan Bichakhchyan) 48 | |
Lazar Stojsavljevic 59 | |
Adrian Kapralik (Kiến tạo: Adam Kopas) 61 | |
Adrian Slavik 65 | |
Jakub Kadak (Kiến tạo: Philip Azango) 74 | |
Vahan Bichakhchyan (Kiến tạo: Branislav Sluka) 76 | |
Samuel Kozlovsky 87 |
Thống kê trận đấu Trencin vs Zilina
số liệu thống kê

Trencin

Zilina
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
32 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Trencin vs Zilina
Trencin (4-3-3): Michal Kukucka (99), Adrian Slavik (22), Djordje Jovicic (44), Lazar Stojsavljevic (15), Juha Pirinen (66), Jakub Kadak (16), Samuel Lavrincik (18), Dominik Holly (23), Adam Gazi (77), Erik Jendrisek (26), Philip Azango (11)
Zilina (4-3-3): Lubomir Belko (30), Matus Rusnak (66), Adam Kopas (33), Tomas Nemcik (25), Branislav Sluka (27), Miroslav Gono (6), Enis Fazlagikj (18), Vahan Bichakhchyan (11), Lukas Janosik (9), Patrik Ilko (16), Adrian Kapralik (10)

Trencin
4-3-3
99
Michal Kukucka
22
Adrian Slavik
44
Djordje Jovicic
15
Lazar Stojsavljevic
66
Juha Pirinen
16
Jakub Kadak
18
Samuel Lavrincik
23
Dominik Holly
77
Adam Gazi
26
Erik Jendrisek
11
Philip Azango
10 2
Adrian Kapralik
16
Patrik Ilko
9
Lukas Janosik
11
Vahan Bichakhchyan
18
Enis Fazlagikj
6
Miroslav Gono
27
Branislav Sluka
25
Tomas Nemcik
33
Adam Kopas
66
Matus Rusnak
30
Lubomir Belko

Zilina
4-3-3
| Thay người | |||
| 69’ | Adam Gazi Adam Tucny | 70’ | Miroslav Gono Patrik Myslovic |
| 69’ | Erik Jendrisek Rahim Ibrahim | 88’ | Branislav Sluka Benson Anang |
| 80’ | Dominik Holly Lukas Letenay | 90’ | Patrik Ilko Timotej Jambor |
| 80’ | Philip Azango Abubakar Ghali | ||
| 86’ | Adrian Slavik Samuel Kozlovsky | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Letenay | Marek Teplan | ||
Kingsley Madu | Dominik Javorcek | ||
Abubakar Ghali | Filip Mraz | ||
Njegos Kupusovic | Benson Anang | ||
Adam Tucny | Timotej Jambor | ||
Samuel Kozlovsky | Taofiq Jibril | ||
Tomas Frystak | Patrik Myslovic | ||
Rahim Ibrahim | Abasa Aremeyaw | ||
Ramon Rodrigues | Patrik Leitner | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
Thành tích gần đây Trencin
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zilina
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 19 | 5 | 5 | 25 | 62 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 7 | 6 | 20 | 55 | B T T B T | |
| 3 | 29 | 15 | 5 | 9 | 13 | 50 | T H T T B | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 20 | 49 | T B T B B | |
| 5 | 29 | 12 | 3 | 14 | 6 | 39 | B B B B T | |
| 6 | 29 | 11 | 5 | 13 | -10 | 38 | T T B B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | 0 | 40 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 12 | 3 | 14 | -18 | 39 | T T T B T | |
| 3 | 29 | 7 | 10 | 12 | -16 | 31 | B H H T B | |
| 4 | 29 | 7 | 8 | 14 | -11 | 29 | T B H T T | |
| 5 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B B B B | |
| 6 | 29 | 5 | 11 | 13 | -16 | 26 | B H B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch