Thứ Hai, 14/09/2026
Mohamed-Ali Cho
1
Xavier Chavalerin
8
Gerson Rodrigues
20
Mama Balde (Kiến tạo: Giulian Biancone)
22
Jimmy Giraudon
63
(Pen) Thomas Mangani
65
Sofiane Boufal
80
Oualid El Hajjam (Kiến tạo: Brandon Domingues)
88
Oualid El Hajjam
88
Jimmy Giraudon
90

Thống kê trận đấu Troyes vs Angers

số liệu thống kê
Troyes
Troyes
Angers
Angers
36 Kiểm soát bóng 64
3 Sút trúng đích 6
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 9
2 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 8
9 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
5 Thủ môn cản phá 2
10 Ném biên 12
10 Ném biên 12
13 Chuyền dài 31
13 Chuyền dài 31
0 Cú sút bị chặn 4
0 Cú sút bị chặn 4
12 Phát bóng 6
12 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Troyes vs Angers

Huấn luyện viên

Stephane Dumont

Stephane Gilli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
25/09 - 2013
01/03 - 2014
29/11 - 2014
29/04 - 2015
Ligue 1
20/09 - 2015
03/04 - 2016
26/11 - 2017
18/01 - 2018
Giao hữu
24/07 - 2021
H1: 3-0
Ligue 1
26/09 - 2021
H1: 1-0
23/01 - 2022
H1: 2-1
28/08 - 2022
H1: 1-0
28/05 - 2023
H1: 1-1
Ligue 2
17/12 - 2023
H1: 1-3
21/04 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 1
13/09 - 2026
H1: 1-0
06/09 - 2026
30/08 - 2026
H1: 0-2
23/08 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
15/08 - 2026
08/08 - 2026
H1: 1-0
31/07 - 2026
H1: 1-3
25/07 - 2026
H1: 0-3
18/07 - 2026
H1: 0-0
11/07 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Angers

Ligue 1
13/09 - 2026
H1: 0-0
06/09 - 2026
H1: 1-2
30/08 - 2026
H1: 1-1
23/08 - 2026
H1: 0-2
Giao hữu
15/08 - 2026
H1: 1-2
08/08 - 2026
H1: 2-0
01/08 - 2026
H1: 0-2
25/07 - 2026
H1: 1-0
23/07 - 2026
Ligue 1
18/05 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LilleLille4310510T H T T
2AS MonacoAS Monaco4310410T T T H
3RennesRennes4310310H T T T H
4Paris FCParis FC422048H T T H
5LyonLyon422048T H T H
6StrasbourgStrasbourg421117B T T H
7Paris Saint-GermainParis Saint-Germain412105H H B T H
8BrestBrest412105H H T B
9LorientLorient412105H B T H
10LensLens411214T B B H
11AngersAngers4112-14B T B H
12TroyesTroyes4112-54H T B B
13MarseilleMarseille410303T B B B
14Le MansLe Mans4031-13H B H H
15AuxerreAuxerre4103-63B B B T
16Le HavreLe Havre4022-22B H B H
17ToulouseToulouse4022-32B H B H
18NiceNice4022-42H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow