Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
A. Monfray 20 | |
Adrien Monfray 20 | |
Tawfik Bentayeb (Kiến tạo: Yvann Titi) 47 | |
Siad Gourville 62 | |
V. Burlet (Thay: N. Fatar) 66 | |
N. Binet (Thay: S. Duflos) 66 | |
Vincent Burlet (Thay: Noah Fatar) 66 | |
Nolan Binet (Thay: Sonny Duflos) 66 | |
Renaud Ripart (Thay: Tawfik Bentayeb) 73 | |
Corentin Fatou (Thay: Jonas Martin) 76 | |
Mathys Detourbet (Thay: Kandet Diawara) 82 | |
Adrien Pinot (Thay: Joffrey Bultel) 85 | |
Sohan Paillard (Thay: Amine El Farissi) 85 | |
Alexandre Phliponeau (Thay: Martin Adeline) 87 |
Thống kê trận đấu Troyes vs Boulogne


Diễn biến Troyes vs Boulogne
Martin Adeline rời sân và được thay thế bởi Alexandre Phliponeau.
Amine El Farissi rời sân và được thay thế bởi Sohan Paillard.
Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Adrien Pinot.
Kandet Diawara rời sân và được thay thế bởi Mathys Detourbet.
Jonas Martin rời sân và được thay thế bởi Corentin Fatou.
Tawfik Bentayeb rời sân và được thay thế bởi Renaud Ripart.
Sonny Duflos rời sân và được thay thế bởi Nolan Binet.
Noah Fatar rời sân và được thay thế bởi Vincent Burlet.
Thẻ vàng cho Siad Gourville.
Yvann Titi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tawfik Bentayeb đã ghi bàn!
V À A A A O O O Troyes ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Adrien Monfray.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Troyes vs Boulogne
Troyes (4-1-4-1): Hillel Konate (40), Yvann Titi (44), Adrien Monfray (6), Sankhoun Diawara (38), Ismael Boura (14), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Antoine Mille (17), Martin Adeline (5), Kandet Diawara (29), Tawfik Bentayeb (21)
Boulogne (4-1-4-1): Blondy Nna Noukeu (99), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Nathan Zohore (5), Julien Boyer (12), Jonas Martin (90), A. El Farissi (10), Joffrey Bultel (14), Sonny Duflos (22), Sonny Duflos (22), Noah Fatar (23), Martin Lecolier (9)


| Thay người | |||
| 73’ | Tawfik Bentayeb Renaud Ripart | 66’ | Noah Fatar Vincent Burlet |
| 82’ | Kandet Diawara Mathys Detourbet | 66’ | Sonny Duflos Nolan Binet |
| 87’ | Martin Adeline Alexandre Philiponeau | 76’ | Jonas Martin Corentin Fatou |
| 85’ | Joffrey Bultel Adrien Pinot | ||
| 85’ | Amine El Farissi Sohan Paillard | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zacharie Boucher | Ibrahim Kone | ||
Hugo Gambor | Adrien Pinot | ||
Lucas Maronnier | Vincent Burlet | ||
Anis Ouzenadji | Luka Boiteau | ||
Alexandre Philiponeau | Nolan Binet | ||
Mathys Detourbet | Sohan Paillard | ||
Renaud Ripart | Corentin Fatou | ||
Vincent Burlet | |||
Nolan Binet | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Troyes
Thành tích gần đây Boulogne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 18 | 7 | 6 | 21 | 61 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 17 | 6 | 7 | 22 | 57 | T H T H T | |
| 3 | 31 | 15 | 12 | 4 | 17 | 57 | T T T H T | |
| 4 | 31 | 13 | 12 | 6 | 16 | 51 | B T H H T | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T T H T B | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 4 | 51 | T H H T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T H H H T | |
| 8 | 31 | 13 | 7 | 11 | 6 | 46 | B B T H T | |
| 9 | 31 | 12 | 9 | 10 | -6 | 45 | T H B T T | |
| 10 | 30 | 10 | 10 | 10 | 8 | 40 | H B B H B | |
| 11 | 31 | 10 | 10 | 11 | -4 | 40 | T B B H B | |
| 12 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | T H H H B | |
| 13 | 31 | 6 | 14 | 11 | -8 | 32 | H B H H B | |
| 14 | 31 | 7 | 9 | 15 | -8 | 30 | B B H H B | |
| 15 | 31 | 7 | 9 | 15 | -20 | 30 | B H H H B | |
| 16 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H B T H H | |
| 17 | 31 | 6 | 6 | 19 | -19 | 24 | B B H B B | |
| 18 | 30 | 3 | 12 | 15 | -20 | 21 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch