Thứ Bảy, 18/04/2026
A. Monfray
20
Adrien Monfray
20
Tawfik Bentayeb (Kiến tạo: Yvann Titi)
47
Siad Gourville
62
V. Burlet (Thay: N. Fatar)
66
N. Binet (Thay: S. Duflos)
66
Vincent Burlet (Thay: Noah Fatar)
66
Nolan Binet (Thay: Sonny Duflos)
66
Renaud Ripart (Thay: Tawfik Bentayeb)
73
Corentin Fatou (Thay: Jonas Martin)
76
Mathys Detourbet (Thay: Kandet Diawara)
82
Adrien Pinot (Thay: Joffrey Bultel)
85
Sohan Paillard (Thay: Amine El Farissi)
85
Alexandre Phliponeau (Thay: Martin Adeline)
87

Thống kê trận đấu Troyes vs Boulogne

số liệu thống kê
Troyes
Troyes
Boulogne
Boulogne
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Troyes vs Boulogne

Tất cả (17)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

87'

Martin Adeline rời sân và được thay thế bởi Alexandre Phliponeau.

85'

Amine El Farissi rời sân và được thay thế bởi Sohan Paillard.

85'

Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Adrien Pinot.

82'

Kandet Diawara rời sân và được thay thế bởi Mathys Detourbet.

76'

Jonas Martin rời sân và được thay thế bởi Corentin Fatou.

73'

Tawfik Bentayeb rời sân và được thay thế bởi Renaud Ripart.

66'

Sonny Duflos rời sân và được thay thế bởi Nolan Binet.

66'

Noah Fatar rời sân và được thay thế bởi Vincent Burlet.

62' Thẻ vàng cho Siad Gourville.

Thẻ vàng cho Siad Gourville.

47'

Yvann Titi đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Tawfik Bentayeb đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tawfik Bentayeb đã ghi bàn!

47' V À A A A O O O Troyes ghi bàn.

V À A A A O O O Troyes ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

20' Thẻ vàng cho Adrien Monfray.

Thẻ vàng cho Adrien Monfray.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Troyes vs Boulogne

Troyes (4-1-4-1): Hillel Konate (40), Yvann Titi (44), Adrien Monfray (6), Sankhoun Diawara (38), Ismael Boura (14), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Antoine Mille (17), Martin Adeline (5), Kandet Diawara (29), Tawfik Bentayeb (21)

Boulogne (4-1-4-1): Blondy Nna Noukeu (99), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Nathan Zohore (5), Julien Boyer (12), Jonas Martin (90), A. El Farissi (10), Joffrey Bultel (14), Sonny Duflos (22), Sonny Duflos (22), Noah Fatar (23), Martin Lecolier (9)

Troyes
Troyes
4-1-4-1
40
Hillel Konate
44
Yvann Titi
6
Adrien Monfray
38
Sankhoun Diawara
14
Ismael Boura
8
Mouhamed Diop
10
Merwan Ifnaoui
17
Antoine Mille
5
Martin Adeline
29
Kandet Diawara
21
Tawfik Bentayeb
9
Martin Lecolier
23
Noah Fatar
22
Sonny Duflos
22
Sonny Duflos
14
Joffrey Bultel
10
A. El Farissi
90
Jonas Martin
12
Julien Boyer
5
Nathan Zohore
25
Siad Gourville
18
Demba Thiam
99
Blondy Nna Noukeu
Boulogne
Boulogne
4-1-4-1
Thay người
73’
Tawfik Bentayeb
Renaud Ripart
66’
Noah Fatar
Vincent Burlet
82’
Kandet Diawara
Mathys Detourbet
66’
Sonny Duflos
Nolan Binet
87’
Martin Adeline
Alexandre Philiponeau
76’
Jonas Martin
Corentin Fatou
85’
Joffrey Bultel
Adrien Pinot
85’
Amine El Farissi
Sohan Paillard
Cầu thủ dự bị
Zacharie Boucher
Ibrahim Kone
Hugo Gambor
Adrien Pinot
Lucas Maronnier
Vincent Burlet
Anis Ouzenadji
Luka Boiteau
Alexandre Philiponeau
Nolan Binet
Mathys Detourbet
Sohan Paillard
Renaud Ripart
Corentin Fatou
Vincent Burlet
Nolan Binet

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
16/12 - 2025
H1: 1-1
18/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
18/04 - 2026
H1: 0-0
14/04 - 2026
H1: 0-1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
H1: 2-2
17/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Boulogne

Ligue 2
18/04 - 2026
H1: 0-0
11/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
H1: 0-1
07/03 - 2026
H1: 1-1
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes3118762161T T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne3017672257T H T H T
3Le MansLe Mans31151241757T T T H T
4ReimsReims31131261651B T H H T
5Red StarRed Star311498851T T H T B
6RodezRodez3113126451T H H T T
7MontpellierMontpellier3113810947T H H H T
8FC AnnecyFC Annecy3113711646B B T H T
9PauPau3112910-645T H B T T
10DunkerqueDunkerque30101010840H B B H B
11GuingampGuingamp31101011-440T B B H B
12BoulogneBoulogne319913-936T H H H B
13GrenobleGrenoble3161411-832H B H H B
14Clermont Foot 63Clermont Foot 63317915-830B B H H B
15NancyNancy317915-2030B H H H B
16LavalLaval3041313-1725H B T H H
17AmiensAmiens316619-1924B B H B B
18SC BastiaSC Bastia3031215-2021H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow