Thứ Hai, 02/02/2026
Samuel Yohou
8
Erwan Colas (Kiến tạo: Martin Rossignol)
34
Harold Voyer (Kiến tạo: Dame Gueye)
45+2'
Isaac Cossier (Thay: Harold Voyer)
46
Xavier Chavalerin (Thay: Elijah Odede)
46
Mathis Hamdi
50
Mathis Hamdi
54
Yvann Titi (Thay: Lucas Maronnier)
55
Martin Rossignol
56
Lucas Calodat (Thay: Dame Gueye)
58
Xavier Chavalerin
59
Anthony Ribelin (Thay: Lucas Buades)
68
Antoine Rabillard (Thay: Erwan Colas)
68
Taylor Luvambo (Thay: Martin Rossignol)
68
Renaud Ripart (Thay: Martin Adeline)
75
Nicolas Kocik
83
Mounaim El Idrissy (Thay: Anis Ouzenadji)
88
Sankhoun Diawara (Thay: Hugo Gambor)
88
Mounaim El Idrissy (Thay: Tawfik Bentayeb)
88
Fred Onambele (Thay: Anis Ouzenadji)
88
Baptiste Guillaume (Thay: Taylor Luvambo)
90
Anthony Ribelin
90+4'
Alexandre Lauray
90+4'
Mathys Detourbet
90+4'
Mounaim El Idrissy
90+4'

Thống kê trận đấu Troyes vs Le Mans

số liệu thống kê
Troyes
Troyes
Le Mans
Le Mans
63 Kiểm soát bóng 37
7 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
10 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Troyes vs Le Mans

Tất cả (36)
90+11'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+4' Thẻ vàng cho Mounaim El Idrissy.

Thẻ vàng cho Mounaim El Idrissy.

90+4' Thẻ vàng cho Mathys Detourbet.

Thẻ vàng cho Mathys Detourbet.

90+4' Thẻ vàng cho Alexandre Lauray.

Thẻ vàng cho Alexandre Lauray.

90+4' Thẻ vàng cho Anthony Ribelin.

Thẻ vàng cho Anthony Ribelin.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90'

Taylor Luvambo rời sân và được thay thế bởi Baptiste Guillaume.

88'

Anis Ouzenadji rời sân và được thay thế bởi Fred Onambele.

88'

Tawfik Bentayeb rời sân và được thay thế bởi Mounaim El Idrissy.

88'

Hugo Gambor rời sân và được thay thế bởi Sankhoun Diawara.

88'

Anis Ouzenadji rời sân và được thay thế bởi Mounaim El Idrissy.

83' Thẻ vàng cho Nicolas Kocik.

Thẻ vàng cho Nicolas Kocik.

75'

Martin Adeline rời sân và được thay thế bởi Renaud Ripart.

68'

Martin Rossignol rời sân và được thay thế bởi Taylor Luvambo.

68'

Erwan Colas rời sân và được thay thế bởi Antoine Rabillard.

68'

Lucas Buades rời sân và được thay thế bởi Anthony Ribelin.

60' Thẻ vàng cho Xavier Chavalerin.

Thẻ vàng cho Xavier Chavalerin.

59' Thẻ vàng cho Xavier Chavalerin.

Thẻ vàng cho Xavier Chavalerin.

58'

Dame Gueye rời sân và được thay thế bởi Lucas Calodat.

56' Thẻ vàng cho Martin Rossignol.

Thẻ vàng cho Martin Rossignol.

Đội hình xuất phát Troyes vs Le Mans

Troyes (4-2-3-1): Hillel Konate (40), Lucas Maronnier (2), Adrien Monfray (6), Hugo Gambor (23), Anis Ouzenadji (3), Mouhamed Diop (8), Elijah Olaniyi Odede (12), Merwan Ifnaoui (10), Martin Adeline (5), Mathys Detourbet (11), Tawfik Bentayeb (21)

Le Mans (5-3-2): Nicolas Kocik (98), Lucas Buades (18), Theo Eyoum (21), Samuel Yohou (17), Harold Voyer (5), Mathis Hamdi (26), Alexandre Lauray (8), Edwin Quarshie (6), Martin Rossignol (27), Dame Gueye (25), Erwan Colas (28)

Troyes
Troyes
4-2-3-1
40
Hillel Konate
2
Lucas Maronnier
6
Adrien Monfray
23
Hugo Gambor
3
Anis Ouzenadji
8
Mouhamed Diop
12
Elijah Olaniyi Odede
10
Merwan Ifnaoui
5
Martin Adeline
11
Mathys Detourbet
21
Tawfik Bentayeb
28
Erwan Colas
25
Dame Gueye
27
Martin Rossignol
6
Edwin Quarshie
8
Alexandre Lauray
26
Mathis Hamdi
5
Harold Voyer
17
Samuel Yohou
21
Theo Eyoum
18
Lucas Buades
98
Nicolas Kocik
Le Mans
Le Mans
5-3-2
Thay người
46’
Elijah Odede
Xavier Chavalerin
46’
Harold Voyer
Isaac Cossier
55’
Lucas Maronnier
Yvann Titi
58’
Dame Gueye
Lucas Calodat
75’
Martin Adeline
Renaud Ripart
68’
Lucas Buades
Anthony Ribelin
88’
Hugo Gambor
Sankhoun Diawara
68’
Erwan Colas
Antoine Rabillard
88’
Tawfik Bentayeb
Mounaim El Idrissy
68’
Baptiste Guillaume
Taylor Luvambo
88’
Anis Ouzenadji
Fred Onambele
90’
Taylor Luvambo
Baptiste Guillaume
Cầu thủ dự bị
Zacharie Boucher
Ewan Hatfout
Yvann Titi
Anthony Ribelin
Sankhoun Diawara
Antoine Rabillard
Xavier Chavalerin
Taylor Luvambo
Renaud Ripart
Baptiste Guillaume
Mounaim El Idrissy
Lucas Calodat
Fred Onambele
Isaac Cossier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
04/10 - 2025
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
31/01 - 2026
H1: 0-2
24/01 - 2026
H1: 0-0
17/01 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
Ligue 2
03/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 2
16/12 - 2025
H1: 1-1
06/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Le Mans

Ligue 2
31/01 - 2026
H1: 0-2
27/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 2
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 2
13/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2112541341T T T B B
2ReimsReims2111551438H T B T T
3Le MansLe Mans211083838T H H T T
4Red StarRed Star2110741137H B T H H
5Saint-EtienneSaint-Etienne211047934H H T B B
6DunkerqueDunkerque219661233T T T B B
7GuingampGuingamp21957032B T T T B
8FC AnnecyFC Annecy21948631B B T T T
9MontpellierMontpellier21948331H B B T T
10PauPau21876-331B H B H T
11RodezRodez21696-327T H H T H
12GrenobleGrenoble21678-525H B B H T
13BoulogneBoulogne216510-923B B T H T
14Clermont Foot 63Clermont Foot 6321579-522B T B B B
15NancyNancy216411-1122T T B B H
16AmiensAmiens215412-919T B B H B
17LavalLaval213711-1516B B B H B
18SC BastiaSC Bastia213612-1615H T T B H
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow