Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Samuel Yohou 8 | |
Erwan Colas (Kiến tạo: Martin Rossignol) 34 | |
Harold Voyer (Kiến tạo: Dame Gueye) 45+2' | |
Isaac Cossier (Thay: Harold Voyer) 46 | |
Xavier Chavalerin (Thay: Elijah Odede) 46 | |
Mathis Hamdi 50 | |
Mathis Hamdi 54 | |
Yvann Titi (Thay: Lucas Maronnier) 55 | |
Martin Rossignol 56 | |
Lucas Calodat (Thay: Dame Gueye) 58 | |
Xavier Chavalerin 59 | |
Anthony Ribelin (Thay: Lucas Buades) 68 | |
Antoine Rabillard (Thay: Erwan Colas) 68 | |
Taylor Luvambo (Thay: Martin Rossignol) 68 | |
Renaud Ripart (Thay: Martin Adeline) 75 | |
Nicolas Kocik 83 | |
Mounaim El Idrissy (Thay: Anis Ouzenadji) 88 | |
Sankhoun Diawara (Thay: Hugo Gambor) 88 | |
Mounaim El Idrissy (Thay: Tawfik Bentayeb) 88 | |
Fred Onambele (Thay: Anis Ouzenadji) 88 | |
Baptiste Guillaume (Thay: Taylor Luvambo) 90 | |
Anthony Ribelin 90+4' | |
Alexandre Lauray 90+4' | |
Mathys Detourbet 90+4' | |
Mounaim El Idrissy 90+4' |
Thống kê trận đấu Troyes vs Le Mans


Diễn biến Troyes vs Le Mans
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Mounaim El Idrissy.
Thẻ vàng cho Mathys Detourbet.
Thẻ vàng cho Alexandre Lauray.
Thẻ vàng cho Anthony Ribelin.
Thẻ vàng cho [player1].
Taylor Luvambo rời sân và được thay thế bởi Baptiste Guillaume.
Anis Ouzenadji rời sân và được thay thế bởi Fred Onambele.
Tawfik Bentayeb rời sân và được thay thế bởi Mounaim El Idrissy.
Hugo Gambor rời sân và được thay thế bởi Sankhoun Diawara.
Anis Ouzenadji rời sân và được thay thế bởi Mounaim El Idrissy.
Thẻ vàng cho Nicolas Kocik.
Martin Adeline rời sân và được thay thế bởi Renaud Ripart.
Martin Rossignol rời sân và được thay thế bởi Taylor Luvambo.
Erwan Colas rời sân và được thay thế bởi Antoine Rabillard.
Lucas Buades rời sân và được thay thế bởi Anthony Ribelin.
Thẻ vàng cho Xavier Chavalerin.
Thẻ vàng cho Xavier Chavalerin.
Dame Gueye rời sân và được thay thế bởi Lucas Calodat.
Thẻ vàng cho Martin Rossignol.
Đội hình xuất phát Troyes vs Le Mans
Troyes (4-2-3-1): Hillel Konate (40), Lucas Maronnier (2), Adrien Monfray (6), Hugo Gambor (23), Anis Ouzenadji (3), Mouhamed Diop (8), Elijah Olaniyi Odede (12), Merwan Ifnaoui (10), Martin Adeline (5), Mathys Detourbet (11), Tawfik Bentayeb (21)
Le Mans (5-3-2): Nicolas Kocik (98), Lucas Buades (18), Theo Eyoum (21), Samuel Yohou (17), Harold Voyer (5), Mathis Hamdi (26), Alexandre Lauray (8), Edwin Quarshie (6), Martin Rossignol (27), Dame Gueye (25), Erwan Colas (28)


| Thay người | |||
| 46’ | Elijah Odede Xavier Chavalerin | 46’ | Harold Voyer Isaac Cossier |
| 55’ | Lucas Maronnier Yvann Titi | 58’ | Dame Gueye Lucas Calodat |
| 75’ | Martin Adeline Renaud Ripart | 68’ | Lucas Buades Anthony Ribelin |
| 88’ | Hugo Gambor Sankhoun Diawara | 68’ | Erwan Colas Antoine Rabillard |
| 88’ | Tawfik Bentayeb Mounaim El Idrissy | 68’ | Baptiste Guillaume Taylor Luvambo |
| 88’ | Anis Ouzenadji Fred Onambele | 90’ | Taylor Luvambo Baptiste Guillaume |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zacharie Boucher | Ewan Hatfout | ||
Yvann Titi | Anthony Ribelin | ||
Sankhoun Diawara | Antoine Rabillard | ||
Xavier Chavalerin | Taylor Luvambo | ||
Renaud Ripart | Baptiste Guillaume | ||
Mounaim El Idrissy | Lucas Calodat | ||
Fred Onambele | Isaac Cossier | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Troyes
Thành tích gần đây Le Mans
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 12 | 5 | 4 | 13 | 41 | T T T B B | |
| 2 | 21 | 11 | 5 | 5 | 14 | 38 | H T B T T | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 8 | 38 | T H H T T | |
| 4 | 21 | 10 | 7 | 4 | 11 | 37 | H B T H H | |
| 5 | 21 | 10 | 4 | 7 | 9 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 12 | 33 | T T T B B | |
| 7 | 21 | 9 | 5 | 7 | 0 | 32 | B T T T B | |
| 8 | 21 | 9 | 4 | 8 | 6 | 31 | B B T T T | |
| 9 | 21 | 9 | 4 | 8 | 3 | 31 | H B B T T | |
| 10 | 21 | 8 | 7 | 6 | -3 | 31 | B H B H T | |
| 11 | 21 | 6 | 9 | 6 | -3 | 27 | T H H T H | |
| 12 | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H B B H T | |
| 13 | 21 | 6 | 5 | 10 | -9 | 23 | B B T H T | |
| 14 | 21 | 5 | 7 | 9 | -5 | 22 | B T B B B | |
| 15 | 21 | 6 | 4 | 11 | -11 | 22 | T T B B H | |
| 16 | 21 | 5 | 4 | 12 | -9 | 19 | T B B H B | |
| 17 | 21 | 3 | 7 | 11 | -15 | 16 | B B B H B | |
| 18 | 21 | 3 | 6 | 12 | -16 | 15 | H T T B H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch