J. Gutiérrez 11 | |
José Antonio Montilla 19 | |
H. Acosta 34 | |
Jesus Lobo 42 | |
Kevin Quejada 90+3' |
Thống kê trận đấu Trujillanos FC vs Estudiantes Merida
số liệu thống kê
Trujillanos FC

Estudiantes Merida
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 0
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Trujillanos FC
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Estudiantes Merida
VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 15 | 28 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 10 | 23 | T T B H T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | H H B H T | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T T H | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | H H H T B | |
| 6 | 11 | 5 | 1 | 5 | 5 | 16 | H T B B B | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 0 | 16 | T H B T B | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 1 | 15 | H H T T H | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | T B T T H | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | H T B B H | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B H T H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B B T B | |
| 13 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | B H B B B | |
| 14 | 11 | 1 | 2 | 8 | -14 | 5 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch