Samukelo Kabini (Kiến tạo: MacBeth Kamogelo Mahlangu) 35 | |
Mduduzi Shabalala 42 | |
Vilakazi (Thay: Wandile Duba) 46 | |
Tebogo Potsane (Thay: Njabulo Blom) 46 | |
Ranga Chivaviro (Thay: Ashley Du Preez) 46 | |
Thatayaone Ditlhokwe 56 | |
Happy Mashiane (Thay: Rushwin Dortley) 67 | |
Lindokuhle Mbatha (Thay: Dzenan Zajmovic) 75 | |
Christian Saile Basomboli (Thay: Sibongiseni Mthethwa) 77 | |
Sphiwe Mahlangu 80 | |
Lebone Seema (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 82 | |
Sibusiso Radebe (Thay: Sphiwe Mahlangu) 88 | |
Ranga Chivaviro 90+6' |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Kaizer Chiefs
số liệu thống kê

TS Galaxy

Kaizer Chiefs
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Kaizer Chiefs
TS Galaxy: Ira Eliezer Tape (16), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Samukelo Kabini (5), Khulumani Ndamane (25), Puso Dithejane (15), Sphiwe Mahlangu (11), Mpho Mvelase (2), Nhlanhla Mgaga (28), Sepana Victor Letsoalo (17), Kamogelo Sebelebele (21), Dzenan Zajmovic (9)
Kaizer Chiefs: Bruce Bvuma (44), Reeve Frosler (39), Inacio Miguel (84), Rushwin Dortley (14), Thatayaone Ditlhokwe (24), Moegamat Yusuf Maart (8), Sibongiseni Mthethwa (5), Njabulo Blom (6), Wandile Duba (36), Mduduzi Shabalala (42), Ashley Du Preez (9)
| Thay người | |||
| 75’ | Dzenan Zajmovic Lindokuhle Mbatha | 46’ | Ashley Du Preez Ranga Chivaviro |
| 82’ | Sepana Victor Letsoalo Lebone Seema | 46’ | Njabulo Blom Tebogo Potsane |
| 88’ | Sphiwe Mahlangu Sibusiso Radebe | 46’ | Wandile Duba Vilakazi |
| 67’ | Rushwin Dortley Happy Mashiane | ||
| 77’ | Sibongiseni Mthethwa Christian Saile Basomboli | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lentswe Motaung | Ranga Chivaviro | ||
Qobolwakhe Sibande | Pule Mmodi | ||
Lebone Seema | Tebogo Potsane | ||
Sphesihle Maduna | Christian Saile Basomboli | ||
Lindokuhle Mbatha | Vilakazi | ||
Sibusiso Radebe | Samkelo Zwane | ||
Thamsanqa Masiya | Happy Mashiane | ||
Solomon Letsoenyo | Zitha Kwinika | ||
Jiri Ciupa | Fiacre Ntwari | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch