Sifiso Luthuli rời sân và được thay thế bởi Edmore Chirambadare.
John Mokone (Thay: Tshegofatso Nyama) 31 | |
Samuel Darpoh (Thay: Kgohatso Mariba) 43 | |
Siphamandla Ngwenya (Thay: Victor Letsoalo) 43 | |
Thabang Sibanyoni (Thay: Tholang Masegela) 46 | |
Nhlanhla Mgaga (Thay: Mpho Mvelase) 46 | |
Lentswe Motaung (Thay: Junior Zindoga) 76 | |
Kgomotso Mosadi (Thay: Abbey Seseane) 82 | |
Edmore Chirambadare (Thay: Sifiso Luthuli) 82 |
Đang cập nhậtDiễn biến TS Galaxy vs Magesi FC
Abbey Seseane rời sân và được thay thế bởi Kgomotso Mosadi.
Junior Zindoga rời sân và được thay thế bởi Lentswe Motaung.
Mpho Mvelase rời sân và anh được thay thế bởi Nhlanhla Mgaga.
Tholang Masegela rời sân và anh được thay thế bởi Thabang Sibanyoni.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Victor Letsoalo rời sân và được thay thế bởi Siphamandla Ngwenya.
Kgohatso Mariba rời sân và được thay thế bởi Samuel Darpoh.
Tshegofatso Nyama rời sân và được thay thế bởi John Mokone.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Magesi FC


Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Magesi FC
TS Galaxy (4-2-3-1): Tape Ira (16), Kganyane Letsoenyo (3), Igor Salatiel Silva (5), Mlondi Mncwango (35), Tshepo Kakora (24), Sphesihle Maduna (10), Mlungisi Mbunjana (8), Junior Zindoga (9), Mpho Mvelase (2), Seluleko Mahlambi (27), Sepana Victor Letsoalo (17)
Magesi FC (4-1-4-1): Elvis Chipezeze (1), Tshegofatso Nyama (11), Lehlegonolo Mokone (34), Diteboho Mofokeng (49), Abbey Junior Seseane (38), Kgothatso Mariba (5), Tshepo Mashigo (2), Tlou Tholang Masegela (15), Lehlohonolo Mtshali (26), Mcedi Vandala (10), Sifiso Luthuli (39)


| Thay người | |||
| 43’ | Victor Letsoalo Siphamandla Ngwenya | 31’ | Tshegofatso Nyama John Mokone |
| 46’ | Mpho Mvelase Nhlanhla Mgaga | 43’ | Kgohatso Mariba Samuel Darpoh |
| 76’ | Junior Zindoga Lentswe Motaung | 46’ | Tholang Masegela Thabang Sibanyoni |
| 82’ | Sifiso Luthuli Edmore Chirambadare | ||
| 82’ | Abbey Seseane Kgomotso Mosadi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sipho Gift Maseti | Mbali Tshabalala | ||
MacBeth Kamogelo Mahlangu | John Mokone | ||
Ntandoyenkosi Nkosi | Tshepo Makgoga | ||
Veluyeke Zulu | Edmore Chirambadare | ||
Mory Keita | Motsie Matima | ||
Lentswe Motaung | Samuel Darpoh | ||
Nhlanhla Mgaga | Kgomotso Mosadi | ||
Siphamandla Ngwenya | Khonadzeo Muvhango | ||
Patrick Fischer | Thabang Sibanyoni | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây TS Galaxy
Thành tích gần đây Magesi FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | H T T H T | |
| 2 | 24 | 17 | 6 | 1 | 30 | 57 | T T T T H | |
| 3 | 25 | 13 | 8 | 4 | 14 | 47 | T T T T H | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 7 | 25 | 8 | 11 | 6 | 3 | 35 | H B T H H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -3 | 33 | H T B T H | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -6 | 30 | B B T H T | |
| 11 | 25 | 6 | 11 | 8 | -4 | 29 | T B H H H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | H B B B B | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | B T B B T | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch