Rushine De Reuck (Kiến tạo: Leandro Gaston Sirino) 11 | |
Brian Onyango (Thay: Rushine De Reuck) 16 | |
Grant Kekana 21 | |
Vasilije Kolak (Thay: Melusi Nkazimulo Buthelezi) 31 | |
Themba Zwane 45 | |
Peter Shalulile 64 | |
Sibusiso Radebe 67 | |
Amethyst Bradley Ralani (Thay: Leandro Gaston Sirino) 69 | |
Erwin Mario Saavedra Flores (Thay: Themba Zwane) 69 | |
Vuyo Mere (Thay: Mlungisi Mbunjana) 73 | |
Orebotse Mongae (Thay: Sphiwe Mahlangu) 73 | |
Kamogelo Sebelebele (Thay: Sibusiso Radebe) 73 | |
Bongani Zungu (Thay: Sipho Mbule) 75 | |
Mosa Lebusa (Thay: Grant Kekana) 75 | |
Xolani Mlambo (Thay: Lefa Hlongwane) 87 | |
(Pen) Djakaridja Traore 90+6' |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

TS Galaxy

Mamelodi Sundowns FC
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch