Gomolemo Khoto rời sân và được thay thế bởi Lebohang Lesako.
Gomolemo Khoto 22 | |
Mlungisi Mbunjana 30 | |
Patrick Fisher 35 | |
Lesedi Kapinga 38 | |
V. Letsoalo (Thay: S. George) 46 | |
Victor Letsoalo (Thay: Sedwyn George) 46 | |
Atisang Batsi (Thay: Realeboga Potsana) 51 | |
Mbulelo Wagaba (Thay: Ayanda Lukhele) 55 | |
Mpho Mvelase (Thay: Tshepo Kakora) 60 | |
Siphamandla Ngwenya 66 | |
Bradley Ralani (Thay: Lesedi Kapinga) 71 | |
Lebohang Lesako (Thay: Gomolemo Khoto) 71 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Orbit College


Diễn biến TS Galaxy vs Orbit College
Lesedi Kapinga rời sân và được thay thế bởi Bradley Ralani.
V À A A O O O G O O O A A A L - Siphamandla Ngwenya ghi bàn!
Tshepo Kakora rời sân và được thay thế bởi Mpho Mvelase.
Ayanda Lukhele rời sân và được thay thế bởi Mbulelo Wagaba.
Realeboga Potsana rời sân và được thay thế bởi Atisang Batsi.
Sedwyn George rời sân và được thay thế bởi Victor Letsoalo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Lesedi Kapinga đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Patrick Fisher.
Thẻ vàng cho Mlungisi Mbunjana.
V À A A O O O - Gomolemo Khoto đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Orbit College
TS Galaxy (4-2-3-1): Tape Ira (16), Patrick Fischer (23), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Igor Salatiel Silva (5), Kganyane Letsoenyo (3), Sphesihle Maduna (10), Mlungisi Mbunjana (8), Tshepo Kakora (24), Siphamandla Ngwenya (30), Junior Zindoga (9), Sedwyn George (19), Sedwyn George (19)
Orbit College (4-2-3-1): Mwenya Chibwe (32), Katlego Mkhabela (21), Halalisani Vilakazi (28), Brian Mandela Onyango (48), Thulani Jingana (29), Realeboga Junior Potsana (8), Ben Motshwari (2), Gomolemo Khoto (7), Lesedi Kapinga (70), Siyabulela Mabele (25), Ayanda Lukhele (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Sedwyn George Sepana Victor Letsoalo | 51’ | Realeboga Potsana Atisang Israel Batsi |
| 60’ | Tshepo Kakora Mpho Mvelase | 55’ | Ayanda Lukhele Mbulelo Wagaba |
| 71’ | Gomolemo Khoto Lebohang Lesako | ||
| 71’ | Lesedi Kapinga Bradley Ralani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sepana Victor Letsoalo | Tshepo Mamabolo | ||
Melusi Mathebula | Ndumiso Ngiba | ||
Lentswe Motaung | Lebohang Lesako | ||
Veluyeke Zulu | Bradley Ralani | ||
Nhlanhla Mgaga | Atisang Israel Batsi | ||
Jeffrey Mzwandile Dlamini | Thabang Mahlangu | ||
Mory Keita | Lucky Mahlatsi | ||
Mpho Mvelase | Lefa Ganabo | ||
Mehdi Ouamri | Mbulelo Wagaba | ||
Sepana Victor Letsoalo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây TS Galaxy
Thành tích gần đây Orbit College
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 2 | 3 | 22 | 41 | T T T B T | |
| 2 | 18 | 12 | 5 | 1 | 21 | 41 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H B T T B | |
| 4 | 19 | 9 | 4 | 6 | 5 | 31 | T T B T T | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | H H B H T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H T T H | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -4 | 22 | H H H T H | |
| 12 | 18 | 6 | 3 | 9 | 1 | 21 | B B H T H | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -8 | 19 | H T T T H | |
| 14 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | B H B H T | |
| 15 | 19 | 3 | 6 | 10 | -13 | 15 | B B B B B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch