Kamogelo Sebelebele 24 | |
Olisa Ndah 30 | |
Lehlogonolo Mojela 39 | |
Nkosinathi Sibisi 41 | |
Thabiso Sesane (Thay: Olisa Ndah) 48 | |
Deon Hotto (Thay: Sakhile Innocent Frances Maela) 61 | |
Thalente Mbatha 67 | |
Sphiwe Mahlangu (Kiến tạo: Puso Dithejane) 69 | |
Maliele Vincent Pule (Thay: Makhehlene Makhaula) 72 | |
Evidence Makgopa (Thay: Tshegofatso John Mabasa) 72 | |
Samukelo Kabini 74 | |
Mlungisi Mbunjana (Thay: Puso Dithejane) 80 | |
Samir Nurkovic (Thay: Sphiwe Mahlangu) 83 | |
Lebone Seema (Thay: Thato Khiba) 90 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Orlando Pirates
số liệu thống kê

TS Galaxy

Orlando Pirates
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Orlando Pirates
| Thay người | |||
| 80’ | Puso Dithejane Mlungisi Mbunjana | 48’ | Olisa Ndah Thabiso Sesane |
| 83’ | Sphiwe Mahlangu Samir Nurkovic | 61’ | Sakhile Innocent Frances Maela Deon Hotto |
| 90’ | Thato Khiba Lebone Seema | 72’ | Makhehlene Makhaula Maliele Vincent Pule |
| 72’ | Tshegofatso John Mabasa Evidence Makgopa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mlungisi Zwane | Thabiso Sesane | ||
Thabang Semache | Maliele Vincent Pule | ||
Lebone Seema | Katlego Otladisa | ||
Samir Nurkovic | Ndabayithethwa Ndlondlo | ||
Orebotse Mongae | Evidence Makgopa | ||
Vuyo Mere | Lesedi Kapinga | ||
Mlungisi Mbunjana | Deon Hotto | ||
Solomon Letsoenyo | Melusi Nkazimulo Buthelezi | ||
Vasilije Kolak | Siphelo Baloni | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | ||
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch