Chủ Nhật, 19/04/2026
Tuli Nashixwa
33
Sanele Barns (Kiến tạo: Thulani Gumede)
43
Tshepo Kakora
45+2'
Kganyane Letsoenyo (Thay: Mpho Mvelase)
46
Patrick Fisher (Thay: Lentswe Motaung)
62
Siphamandla Ngwenya (Thay: Sphesihle Maduna)
72
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến TS Galaxy vs Richards Bay

Tất cả (10)
72'

Sphesihle Maduna rời sân và được thay thế bởi Siphamandla Ngwenya.

62'

Lentswe Motaung rời sân và được thay thế bởi Patrick Fisher.

46'

Mpho Mvelase rời sân và được thay thế bởi Kganyane Letsoenyo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Tshepo Kakora.

Thẻ vàng cho Tshepo Kakora.

43'

Thulani Gumede đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O O - Richards Bay ghi bàn.

V À A A O O O O - Richards Bay ghi bàn.

33' Thẻ vàng cho Tuli Nashixwa.

Thẻ vàng cho Tuli Nashixwa.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Richards Bay

số liệu thống kê
TS Galaxy
TS Galaxy
Richards Bay
Richards Bay
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 7
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Richards Bay

TS Galaxy (4-2-3-1): Sipho Gift Maseti (1), Lentswe Motaung (22), Veluyeke Zulu (45), Igor Salatiel Silva (5), Tshepo Kakora (24), Sphesihle Maduna (10), Mlungisi Mbunjana (8), Junior Zindoga (9), Mpho Mvelase (2), Seluleko Mahlambi (27), Sepana Victor Letsoalo (17)

Richards Bay (4-1-4-1): Ian Otieno (1), Lwandile Sandile Mabuya (22), Sbangani Zulu (37), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Thembela Sikhakhane (5), Tuli Nashixwa (45), Sanele Barns (30), Moses Mburu (20), Lindokuhle Zikhali (36), Thulani Gumede (17), Lundi Mahala (14)

TS Galaxy
TS Galaxy
4-2-3-1
1
Sipho Gift Maseti
22
Lentswe Motaung
45
Veluyeke Zulu
5
Igor Salatiel Silva
24
Tshepo Kakora
10
Sphesihle Maduna
8
Mlungisi Mbunjana
9
Junior Zindoga
2
Mpho Mvelase
27
Seluleko Mahlambi
17
Sepana Victor Letsoalo
14
Lundi Mahala
17
Thulani Gumede
36
Lindokuhle Zikhali
20
Moses Mburu
30
Sanele Barns
45
Tuli Nashixwa
5
Thembela Sikhakhane
25
Simphiwe Fortune Mcineka
37
Sbangani Zulu
22
Lwandile Sandile Mabuya
1
Ian Otieno
Richards Bay
Richards Bay
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Tape Ira
Thabani Zuke
Patrick Fischer
Wandile Ngema
MacBeth Kamogelo Mahlangu
Sanele Simelane
Kganyane Letsoenyo
Tlakusani Mthethwa
Nhlanhla Mgaga
Thabisa Ndelu
Jeffrey Mzwandile Dlamini
Luyanda Khumalo
Siphamandla Ngwenya
Siyabonga Nzama
Mory Keita
Ntlonelo Bomelo
Sedwyn George
Jamal Salim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
18/09 - 2022
19/03 - 2023
01/10 - 2023
10/03 - 2024
15/09 - 2024
04/05 - 2025
18/09 - 2025

Thành tích gần đây TS Galaxy

VĐQG Nam Phi
12/04 - 2026
09/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
14/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
22/01 - 2026

Thành tích gần đây Richards Bay

VĐQG Nam Phi
11/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
04/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Orlando PiratesOrlando Pirates2518433958H T T H T
2Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2317513056T T T T T
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2413741446T T T T H
4AmaZulu FCAmaZulu FC251168039T T H H B
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United251087538H B H T B
6Durban City F.CDurban City F.C241059335H B T B B
7Polokwane CityPolokwane City248106334H B T H H
8Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2510411-134H T B T T
9Stellenbosch FCStellenbosch FC24879-331H H T B T
10Richards BayRichards Bay25799-630B B B T H
11Siwelele F.C.Siwelele F.C.246108-428H T B H H
12TS GalaxyTS Galaxy257414-925B H B B B
13Chippa UnitedChippa United255911-1324H B B T H
14Marumo GallantsMarumo Gallants254813-1720B B B H H
15Orbit CollegeOrbit College255416-2319B B B H B
16Magesi FCMagesi FC243813-1817H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow