Sepana Victor Letsoalo 22 | |
Thabang Monare 34 | |
Mlungisi Mbunjana (Thay: Damir Sovsic) 46 | |
Onassis Linda Mntambo (Thay: Sipho Mbule) 59 | |
Mokoena (Thay: Ngoanamelo Rammala) 59 | |
Chibuike Ohizu (Kiến tạo: Matlala Makgalwa) 65 | |
Sphiwe Mahlangu (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 69 | |
Kamogelo Sebelebele (Kiến tạo: Marks Munyai) 70 | |
Dzenan Zajmovic (Thay: Puso Dithejane) 77 | |
Lesedi Kapinga (Thay: Thabang Monare) 77 | |
Samkele Sihlali (Thay: Matlala Makgalwa) 78 | |
Keagan Dolly (Thay: Sphesihle Maduna) 84 | |
Mpho Mvelase (Thay: Nhlanhla Mgaga) 84 | |
Andy Bobwa Boyeli (Thay: Chibuike Ohizu) 89 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Sekhukhune United
số liệu thống kê

TS Galaxy

Sekhukhune United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Sekhukhune United
TS Galaxy: Ira Eliezer Tape (16), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Puso Dithejane (15), Marks Munyai (23), Khulumani Ndamane (25), Nhlanhla Mgaga (28), Solomon Letsoenyo (3), Sphesihle Maduna (10), Damir Sovsic (20), Kamogelo Sebelebele (21), Sepana Victor Letsoalo (17)
Sekhukhune United: Renaldo Leaner (16), Ngoanamelo Rammala (33), Tresor Yamba (29), Vuyo Letlapa (25), Daniel Antonio Cardoso (4), Sipho Mbule (22), Thabang Monare (18), Siphesihle Mkhize (15), Shaune Mokete Mogaila (12), Chibuike Ohizu (34), Matlala Makgalwa (7)
| Thay người | |||
| 46’ | Damir Sovsic Mlungisi Mbunjana | 59’ | Ngoanamelo Rammala Mokoena |
| 69’ | Sepana Victor Letsoalo Sphiwe Mahlangu | 59’ | Sipho Mbule Onassis Linda Mntambo |
| 77’ | Puso Dithejane Dzenan Zajmovic | 77’ | Thabang Monare Lesedi Kapinga |
| 84’ | Nhlanhla Mgaga Mpho Mvelase | 78’ | Matlala Makgalwa Samkele Sihlali |
| 84’ | Sphesihle Maduna Keagan Dolly | 89’ | Chibuike Ohizu Andy Bobwa Boyeli |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mpho Mvelase | Karabo Tlaka | ||
Mlungisi Mbunjana | Samkele Sihlali | ||
Dzenan Zajmovic | Mokoena | ||
Sphiwe Mahlangu | Badra Ali Sangare | ||
Thamsanqa Masiya | Katlego Mohamme | ||
Jiri Ciupa | Onassis Linda Mntambo | ||
Lindokuhle Mbatha | Lesedi Kapinga | ||
Keagan Dolly | Sikhosonke Langa | ||
Lebone Seema | Andy Bobwa Boyeli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 14 | 10 | 2 | 2 | 15 | 32 | H T T T H | |
| 3 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 4 | 16 | 9 | 3 | 4 | 5 | 30 | T B T T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 6 | 26 | H T B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 2 | 25 | H B T T B | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H T H T B | |
| 9 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H H T H H | |
| 10 | 16 | 5 | 2 | 9 | -1 | 17 | B B B B H | |
| 11 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 17 | 3 | 6 | 8 | -9 | 15 | H H B B B | |
| 14 | 17 | 3 | 6 | 8 | -11 | 15 | B H H T T | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -16 | 14 | B B B B B | |
| 16 | 15 | 2 | 5 | 8 | -11 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch