Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả TSC Backa Topola vs Crvena Zvezda hôm nay 04-05-2025

Giải VĐQG Serbia - CN, 04/5

Kết thúc

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

1 : 2

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 1-0
CN, 00:00 04/05/2025
Vòng 34 - VĐQG Serbia
TSC Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sasa Jovanovic
42
Nemanja Radonjic
76
Timi Elsnik
90+2'

Thống kê trận đấu TSC Backa Topola vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
22/08 - 2021
05/09 - 2022
08/03 - 2023
02/11 - 2023
02/03 - 2024
05/12 - 2024
02/02 - 2025
04/05 - 2025
10/08 - 2025
16/12 - 2025

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
14/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025
16/12 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2620335963T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2718272256T B B B T
3VojvodinaVojvodina2616462152T T B B T
4Novi PazarNovi Pazar271377446T T T T H
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo261268542T B H T H
6FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica279810135H T H H H
7CukarickiCukaricki279810-235B H T B H
8OFK BeogradOFK Beograd269710-134T B H T H
9Radnicki NisRadnicki Nis279612-233T T T H B
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 192326899-433B H H B H
11FK IMT BeogradFK IMT Beograd269512-1532T T B H T
12TSC Backa TopolaTSC Backa Topola277911-830T H B H B
13JavorJavor277911-1030B H B T H
14Mladost LucaniMladost Lucani266911-2027B B H B B
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica274914-1721B H H B T
16NapredakNapredak262717-3313B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow