Aleksandar Cirkovic 1 | |
Andrija Radulovic 19 | |
Andrija Radulovic 29 |
Thống kê trận đấu TSC Backa Topola vs Vojvodina
số liệu thống kê

TSC Backa Topola

Vojvodina
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
7 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
20 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Serbia
Thành tích gần đây TSC Backa Topola
Hạng 2 Serbia
Thành tích gần đây Vojvodina
VĐQG Serbia
Europa Conference League
VĐQG Serbia
Bảng xếp hạng VĐQG Serbia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 21 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 11 | 22 | T T T T H | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T H H T T | |
| 4 | 10 | 4 | 4 | 2 | -2 | 16 | T B T B T | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 5 | 15 | B T H B H | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 4 | 14 | T B T B T | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | -1 | 14 | B T H H H | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | B H T H H | |
| 9 | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | B B B H B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -8 | 9 | T B H B B | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | -2 | 8 | B T B B H | |
| 12 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B H B T B | |
| 13 | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | T H H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -13 | 3 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch