Chủ Nhật, 03/05/2026

Trực tiếp kết quả TSC Backa Topola vs Vojvodina hôm nay 13-11-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 2, 13/11

Kết thúc

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

1 : 2

Vojvodina

Vojvodina

Hiệp một: 1-2
T2, 01:30 13/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Serbia
TSC Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Cirkovic
1
Andrija Radulovic
19
Andrija Radulovic
29

Thống kê trận đấu TSC Backa Topola vs Vojvodina

số liệu thống kê
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
Vojvodina
Vojvodina
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
7 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
20 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
25/09 - 2021
07/03 - 2022
09/10 - 2022
07/04 - 2023
13/11 - 2023
14/04 - 2024
12/08 - 2024
15/12 - 2024
28/04 - 2025
24/08 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
28/04 - 2026
19/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
27/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
08/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
09/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3312813-1144H T H T T
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233391410-141H H H H T
3TSC Backa TopolaTSC Backa Topola33101013-440T B T T B
4JavorJavor33101013-640T B T B T
5Radnicki NisRadnicki Nis3310716-737B B H T B
6Mladost LucaniMladost Lucani3381312-2237H T H H T
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica334920-2921B B B B B
8NapredakNapredak332823-4714B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3326437082T T T H T
2Partizan BeogradPartizan Beograd3421582268T T H B T
3VojvodinaVojvodina3319772364H T B H H
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo34168101356T B H H T
5Novi PazarNovi Pazar3413912-648B B B H B
6OFK BeogradOFK Beograd34111211245H T H H B
7FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica33111111444B H H T H
8CukarickiCukaricki33101310-143H H H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow