Daniil Rudenko 14 | |
Aleksandr Ivanjusin 27 | |
Andreas Kaevats 67 | |
Daniil Rudenko 71 | |
Kristjan Kriis 89 |
Thống kê trận đấu Tulevik Viljandi vs Harju Jalgpallikool
số liệu thống kê
Tulevik Viljandi

Harju Jalgpallikool
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Thành tích gần đây Tulevik Viljandi
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng Hạng nhất Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 55 | 74 | T T T T T | |
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | 32 | 60 | B B T T H | |
| 3 | 34 | 16 | 7 | 11 | 22 | 55 | B H B T H | |
| 4 | 34 | 17 | 3 | 14 | 11 | 54 | T T T T H | |
| 5 | 33 | 14 | 8 | 11 | -1 | 50 | T H B H H | |
| 6 | 34 | 12 | 5 | 17 | -31 | 41 | T B T T T | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -3 | 40 | B H B B B | |
| 8 | 34 | 11 | 6 | 17 | -12 | 39 | T T B B B | |
| 9 | 34 | 10 | 8 | 16 | -33 | 38 | H T B B T | |
| 10 | 34 | 7 | 5 | 22 | -40 | 26 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch