Ahmet Yazar (Kiến tạo: Cekdar Orhan) 18 | |
Okwuchukwu Ezeh 21 | |
Lamine Diack (Kiến tạo: Okwuchukwu Ezeh) 42 | |
Okwuchukwu Ezeh 45+2' | |
Samet Asatekin (Thay: Erhan Kartal) 46 | |
Musa Sahindere (Thay: Rahmetullah Berisbek) 46 | |
Aaron Tshibola (Thay: Aksel Aktas) 46 | |
Omurcan Artan (Thay: Arda Kizildag) 47 | |
Mehmet Coskun (Thay: Samet Asatekin) 50 | |
Blessing Eleke (Thay: Baris Alici) 64 | |
Sedat Sahinturk (Thay: Cekdar Orhan) 72 | |
Serdarcan Eralp (Thay: Dmytro Hrechyshkin) 75 | |
Tayfun Aydogan (Thay: Ahmet Yazar) 83 | |
Gokhan Akkan (Thay: Veaceslav Posmac) 83 |
Thống kê trận đấu Tuzlaspor vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Tuzlaspor

Genclerbirligi
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
14 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Tuzlaspor vs Genclerbirligi
| Thay người | |||
| 46’ | Mehmet Coskun Samet Asatekin | 46’ | Aksel Aktas Aaron Tshibola |
| 50’ | Samet Asatekin Mehmet Coskun | 46’ | Rahmetullah Berisbek Musa Sahindere |
| 72’ | Cekdar Orhan Sedat Sahinturk | 47’ | Arda Kizildag Omurcan Artan |
| 83’ | Ahmet Yazar Tayfun Aydogan | 64’ | Baris Alici Blessing Eleke |
| 83’ | Veaceslav Posmac Gokhan Akkan | 75’ | Dmytro Hrechyshkin Serdarcan Eralp |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hursit Gorkem Demiryurek | Ilker Karakas | ||
Fatih Safran | Omurcan Artan | ||
Omer Gul | Sami Gokhan Altiparmak | ||
Mehmet Coskun | Furkan Seker | ||
Samet Asatekin | Abdullah Sahindere | ||
Tayfun Aydogan | Serdarcan Eralp | ||
Gokhan Akkan | Blessing Eleke | ||
Sedat Sahinturk | Aaron Tshibola | ||
Andriy Kulakov | Musa Sahindere | ||
Philipp Angeler | Ubeyd Adiyaman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 16 | T T T T B | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T B T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H H T T H | |
| 5 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | T T H H T | |
| 6 | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | B B T T T | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T B H | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 10 | H H B T H | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H T T H | |
| 10 | 7 | 3 | 0 | 4 | -2 | 9 | B B T B T | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T H B T H | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H B B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T T H H B | |
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7 | H H H B T | |
| 15 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B H B H T | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | T H B H H | |
| 17 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | H H B H B | |
| 18 | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 3 | H H B B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 7 | 0 | 1 | 6 | -16 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch