(og) Tanguy Zoukrou 13 | |
Mamin Sanyang (Thay: Ebrima Singhateh) 45 | |
Florent Da Silva 54 | |
(Pen) Alagie Saine 57 | |
Wilson Odobert 61 | |
Antoine Joujou (Thay: Brayann Pereira) 65 | |
Warren Bondo (Thay: Soungoutou Magassa) 65 | |
Therence Koudou (Thay: Martin Adeline) 65 | |
Alexis Tibidi (Thay: Malamine Efekele) 65 | |
Mamin Sanyang 68 | |
Mansour Mbye (Thay: Salifu Colley) 73 | |
Therence Koudou 75 | |
Ousmane Camara (Thay: Cheick Keita) 78 | |
Ba Lamin Sowe (Thay: Adama Bojang) 82 | |
Haruna Rasid Njie 82 | |
Bakary Jawara 90+6' | |
Alexis Tibidi 90+9' | |
Mansour Mbye 90+10' |
Thống kê trận đấu U20 Pháp vs Gambia U20
số liệu thống kê

U20 Pháp

Gambia U20
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U20 Pháp vs Gambia U20
| Thay người | |||
| 65’ | Martin Adeline Therence Koudou | 45’ | Ebrima Singhateh Mamin Sanyang |
| 65’ | Soungoutou Magassa Warren Bondo | 73’ | Salifu Colley Mansour Mbye |
| 65’ | Brayann Pereira Antoine Joujou | 82’ | Adama Bojang Ba Lamin Sowe |
| 65’ | Malamine Efekele Alexis Tibidi | ||
| 78’ | Cheick Keita Ousmane Camara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Lavallée | Mamin Sanyang | ||
Thimothee Lo Tutala | Muhammed Sawaneh | ||
Etiene Camara | Modou Lamin Marong | ||
Therence Koudou | Kajally Drammeh | ||
Ousmane Camara | Mansour Mbye | ||
Felix Nzouango | Bailo Bah | ||
Warren Bondo | Ba Lamin Sowe | ||
Sekou Lega | Youkasseh Sanyang | ||
Antoine Joujou | Ebrima Jaiteh | ||
Alexis Tibidi | |||
Nhận định U20 Pháp vs Gambia U20
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Pháp
U20 World Cup
Thành tích gần đây Gambia U20
U20 World Cup
Bảng xếp hạng World Cup U20
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -19 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T H | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
