Sean Brennan 44 | |
Evan Caffrey (Thay: Adam Verdon) 60 | |
William Patching 66 | |
James Akintunde (Thay: Matthew Smith) 70 | |
Dylan Duffy (Thay: John Ryan) 72 | |
Donal Higgins (Thay: Sean Brennan) 72 | |
Joseph Thomson (Thay: Patrick McEleney) 73 | |
Ronan Boyce 77 | |
Lennon Gill (Thay: Colm Whelan) 83 | |
Jack Malone (Thay: William Patching) 84 | |
Evan McLaughlin (Thay: Brandon Kavanagh) 84 | |
Donal Higgins 87 |
Thống kê trận đấu UCD vs Derry City
số liệu thống kê

UCD

Derry City
40 Kiểm soát bóng 60
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 11
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát UCD vs Derry City
| Thay người | |||
| 60’ | Adam Verdon Evan Caffrey | 70’ | Matthew Smith James Akintunde |
| 72’ | Sean Brennan Donal Higgins | 73’ | Patrick McEleney Joseph Thomson |
| 72’ | John Ryan Dylan Duffy | 84’ | Brandon Kavanagh Evan McLaughlin |
| 83’ | Colm Whelan Lennon Gill | 84’ | William Patching Jack Malone |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kian Moore | Ciaran Coll | ||
Luke Boore | Evan McLaughlin | ||
Eoin Farrell | Danny Lafferty | ||
Alex Dunne | Gerard Storey | ||
Donal Higgins | James Akintunde | ||
Lennon Gill | Joseph Thomson | ||
Dylan Duffy | Nathan Gartside | ||
Evan Caffrey | Jack Malone | ||
Alex Nolan | Daithi McCallion | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Derry City
Europa Conference League
Cúp quốc gia Ireland
Europa League
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 18 | 50 | B T H T T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 19 | 43 | T B T H H | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 13 | 43 | B B T T T | |
| 4 | 25 | 9 | 9 | 7 | 2 | 36 | T B B B H | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | T H B H T | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | 1 | 29 | T B H T B | |
| 7 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | T B B T H | |
| 8 | 25 | 6 | 8 | 11 | -12 | 26 | H B B T H | |
| 9 | 25 | 4 | 10 | 11 | -14 | 22 | B T T H H | |
| 10 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch