Mateusz Bogusz (Kiến tạo: David Morillas) 15 | |
Jose Matos 24 | |
Mateusz Bogusz 43 | |
Alexander Alegria 52 | |
David Morillas 63 | |
Unai Elgezabal 69 | |
Ekain Zenitagoia (Kiến tạo: Javi Perez) 80 |
Thống kê trận đấu UD Ibiza vs Burgos CF
số liệu thống kê

UD Ibiza

Burgos CF
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 2
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
1 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 11
20 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 22
19 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
1 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 16
8 Phát bóng 16
Nhận định UD Ibiza vs Burgos CF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây UD Ibiza
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Burgos CF
Hạng 2 Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 29 | 82 | H | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 21 | 77 | T | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 18 | 74 | B | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 23 | 73 | H | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 17 | 73 | H | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 19 | 72 | T | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 15 | 72 | T | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 12 | 67 | T | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | -4 | 61 | B | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 6 | 61 | T | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | -12 | 61 | T | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 1 | 59 | T | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 8 | 58 | B | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | -6 | 48 | B | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | -9 | 47 | B | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | -8 | 46 | B | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | -13 | 46 | B | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | -20 | 43 | T | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | -22 | 40 | T | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | -22 | 38 | B | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | -24 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
