Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gergo Holdampf 44 | |
Tom Lacoux (Kiến tạo: Joao Nunes) 48 | |
Kevin Kallai 53 | |
Marko Rakonjac (Thay: Alen Skribek) 56 | |
Bence Szakos (Thay: Kevin Kallai) 62 | |
Bozhidar Chorbadzhiyski (Thay: Bence Bardos) 62 | |
Bence Szakos (Kiến tạo: Rudi Vancas) 68 | |
Krisztofer Horvath (Thay: Giorgi Beridze) 82 | |
Matija Ljujic (Thay: Mamoudou Karamoko) 82 | |
Attila Fiola 85 | |
Peter Benko (Thay: Rudi Vancas) 85 |
Thống kê trận đấu Ujpest vs Diosgyori VTK


Diễn biến Ujpest vs Diosgyori VTK
Rudi Vancas rời sân và được thay thế bởi Peter Benko.
Thẻ vàng cho Attila Fiola.
Mamoudou Karamoko rời sân và được thay thế bởi Matija Ljujic.
Giorgi Beridze rời sân và được thay thế bởi Krisztofer Horvath.
Rudi Vancas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bence Szakos đã ghi bàn!
Bence Bardos rời sân và được thay thế bởi Bozhidar Chorbadzhiyski.
Kevin Kallai rời sân và được thay thế bởi Bence Szakos.
Alen Skribek rời sân và được thay thế bởi Marko Rakonjac.
Thẻ vàng cho Kevin Kallai.
Joao Nunes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tom Lacoux đã ghi bàn!
V À A A O O O O Ujpest ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gergo Holdampf.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ujpest vs Diosgyori VTK
Ujpest (3-4-3): Riccardo Piscitelli (93), Joao Nunes (30), Andre Duarte (35), Attila Fiola (55), Barnabas Bese (33), Damian Rasak (6), Tom Lacoux (18), Bence Gergenyi (44), Mamoudou Karamoko (70), Fran Brodic (9), Giorgi Beridze (14)
Diosgyori VTK (4-1-4-1): Artem Odintsov (12), Daniel Gera (11), Marco Lund (4), Bence Bardos (6), Kevin Kallai (72), Alex Vallejo (50), Elton Acolatse (17), Gergo Holdampf (25), Alen Skribek (70), Rudi Pozeg Vancas (94), Bright Edomwonyi (34)


| Thay người | |||
| 82’ | Mamoudou Karamoko Matija Ljujic | 56’ | Alen Skribek Marko Rakoniats |
| 82’ | Giorgi Beridze Krisztofer Horváth | 62’ | Bence Bardos Bozhidar Chorbadzhiyski |
| 62’ | Kevin Kallai Bence Szakos | ||
| 85’ | Rudi Vancas Peter Benko | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Mark Svekus | Sinisa Sanicanin | ||
Adrian Denes | Kallai Zalan | ||
Dominik Kaczvinszki | Bozhidar Chorbadzhiyski | ||
Vincent Onovo | Agoston Benyei | ||
Matija Ljujic | Bence Szakos | ||
Daviti Kobouri | Bence Komlosi | ||
Krisztofer Horváth | Marko Rakoniats | ||
Krisztian Simon | Peter Benko | ||
Márk Mucsányi | Vladislav Klimovich | ||
David Banai | Branislav Danilovic | ||
George Ganea | Nazar Kovalenko | ||
Barnabas Simon | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ujpest
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 11 | 5 | 3 | 21 | 38 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 10 | 6 | 3 | 14 | 36 | B T T T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 15 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 6 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 19 | 8 | 4 | 7 | 0 | 28 | B T T B B | |
| 6 | 19 | 8 | 3 | 8 | -8 | 27 | B B H T B | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T T H H T | |
| 8 | 19 | 7 | 3 | 9 | -3 | 24 | B B B H T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | B B T T H | |
| 10 | 19 | 4 | 6 | 9 | -7 | 18 | H T B B B | |
| 11 | 19 | 3 | 6 | 10 | -15 | 15 | B B B B H | |
| 12 | 19 | 3 | 2 | 14 | -22 | 11 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch