Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aljosa Matko (Kiến tạo: Milan Tucic) 23 | |
Mihaly Kata 38 | |
Robert Polievka (Thay: Adin Molnar) 45 | |
Roland Lehoczky 54 | |
Zalan Kerezsi (Kiến tạo: Artur Horvath) 55 | |
Matija Ljujic (Thay: Damian Rasak) 58 | |
Hunor Nemeth (Thay: Istvan Atrok) 58 | |
Janos Szepe (Thay: Roland Lehoczky) 68 | |
Istvan Bognar (Thay: Zalan Kerezsi) 68 | |
Fran Brodic (Thay: Aljosa Matko) 72 | |
Giorgi Beridze (Thay: Krisztofer Horvath) 72 | |
Giorgi Beridze 76 | |
Andre Duarte (Thay: Davit Kobouri) 78 | |
Arijan Ademi (Thay: Tom Lacoux) 78 | |
Krisztian Nemeth (Thay: Marin Jurina) 79 | |
Istvan Bognar (Kiến tạo: Robert Polievka) 84 | |
Milan Tucic 90+1' | |
Iuri Medeiros 90+4' |
Thống kê trận đấu Ujpest vs MTK Budapest


Diễn biến Ujpest vs MTK Budapest
Thẻ vàng cho Iuri Medeiros.
Thẻ vàng cho Milan Tucic.
Robert Polievka đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Istvan Bognar đã ghi bàn!
Marin Jurina rời sân và được thay thế bởi Krisztian Nemeth.
Tom Lacoux rời sân và được thay thế bởi Arijan Ademi.
Davit Kobouri rời sân và được thay thế bởi Andre Duarte.
Thẻ vàng cho Giorgi Beridze.
Krisztofer Horvath rời sân và được thay thế bởi Giorgi Beridze.
Aljosa Matko rời sân và được thay thế bởi Fran Brodic.
Zalan Kerezsi rời sân và Istvan Bognar vào thay.
Roland Lehoczky rời sân và Janos Szepe vào thay.
Istvan Atrok rời sân và được thay thế bởi Hunor Nemeth.
Damian Rasak rời sân và được thay thế bởi Matija Ljujic.
Artur Horvath đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zalan Kerezsi ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Roland Lehoczky.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Ujpest vs MTK Budapest
Ujpest (4-1-4-1): Riccardo Piscitelli (1), Attila Fiola (55), Joao Nunes (30), Daviti Kobouri (5), Tiago Goncalves (15), Tom Lacoux (18), Aljosa Matko (17), Iuri Medeiros (45), Damian Rasak (6), Krisztofer Horváth (11), Milan Tucic (34)
MTK Budapest (4-2-3-1): Patrik Demjen (1), Roland Patrik Lehoczky (5), Ilia Beriashvili (4), Tamas Kadar (25), Patrik Kovacs (27), Mihály Kata (6), Artur Horvath (14), Adin Molnar (7), Istvan Atrok (21), Zalan Keresi (20), Marin Jurina (11)


| Thay người | |||
| 58’ | Damian Rasak Matija Ljujic | 45’ | Adin Molnar Robert Polievka |
| 72’ | Krisztofer Horvath Giorgi Beridze | 58’ | Istvan Atrok Hunor Vajk Nemeth |
| 72’ | Aljosa Matko Fran Brodic | 68’ | Roland Lehoczky Janos Szepe |
| 78’ | Tom Lacoux Arijan Ademi | 68’ | Zalan Kerezsi Istvan Bognar |
| 78’ | Davit Kobouri Andre Duarte | 79’ | Marin Jurina Krisztian Nemeth |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gleofilo Vlijter | Jozsef Balazs | ||
Giorgi Beridze | Janos Szepe | ||
George Ganea | Viktor Tamas Vitalyos | ||
Fran Brodic | Imre Szeles | ||
Matyas Tajti | Zsombor Bevardi | ||
Arijan Ademi | Patrik Peter Szucs | ||
Matija Ljujic | Istvan Bognar | ||
Barnabas Bese | Hunor Vajk Nemeth | ||
Andre Duarte | Peter Torocsik | ||
Bence Gergenyi | Krisztian Nemeth | ||
Istvan Juhasz | Robert Polievka | ||
David Banai | Tamas Fadgyas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ujpest
Thành tích gần đây MTK Budapest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 11 | 5 | 3 | 21 | 38 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 10 | 6 | 3 | 14 | 36 | B T T T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 15 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 6 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 19 | 8 | 4 | 7 | 0 | 28 | B T T B B | |
| 6 | 19 | 8 | 3 | 8 | -8 | 27 | B B H T B | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T T H H T | |
| 8 | 19 | 7 | 3 | 9 | -3 | 24 | B B B H T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | B B T T H | |
| 10 | 19 | 4 | 6 | 9 | -7 | 18 | H T B B B | |
| 11 | 19 | 3 | 6 | 10 | -15 | 15 | B B B B H | |
| 12 | 19 | 3 | 2 | 14 | -22 | 11 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch