Miron Mucsanyi đã kiến tạo cho bàn thắng.
Krisztofer Horvath 3 | |
Matija Ljujic (Kiến tạo: Krisztofer Horvath) 6 | |
Krisztofer Horvath (Kiến tạo: Matija Ljujic) 15 | |
Noah Fenyo 18 | |
Nemanja Antonov 45+3' | |
Matyas Katona (Thay: Barna Benczenleitner) 46 | |
Milan Kovacs 49 | |
Abel Krajcsovics (Kiến tạo: Aljosa Matko) 53 | |
Csanad Feher (Thay: Bence Gergenyi) 58 | |
Aljosa Matko (Kiến tạo: Arne Maier) 65 | |
Zsombor Vukk (Thay: Vane Jovanov) 67 | |
Benjamin Olah (Thay: Yurii Toma) 67 | |
Bright Edomwonyi (Thay: Balint Katona) 67 | |
Fran Brodic (Thay: Matija Ljujic) 67 | |
Gleofilo Vlijter (Thay: Abel Krajcsovics) 67 | |
Miron Mucsanyi (Thay: Noah Fenyo) 67 | |
Matyas Katona 68 | |
Krisztofer Horvath (Kiến tạo: Fran Brodic) 71 | |
Kristof Sarkadi (Thay: Gergo Bodnar) 79 | |
Marko Kvasina (Kiến tạo: Muhamed Tijani) 81 | |
Milan Kovacs 85 | |
Dorian Babunski (Thay: Muhamed Tijani) 85 | |
Aljosa Matko (Kiến tạo: Miron Mucsanyi) 86 |
Thống kê trận đấu Ujpest vs Nyiregyhaza Spartacus FC


Diễn biến Ujpest vs Nyiregyhaza Spartacus FC
V À A A O O O - Aljosa Matko ghi bàn!
Muhamed Tijani rời sân và được thay thế bởi Dorian Babunski.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Muhamed Tijani rời sân và được thay thế bởi Dorian Babunski.
Milan Kovacs đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Muhamed Tijani đã ghi bàn!
V À A A O O O - Muhamed Tijani ghi bàn!
Muhamed Tijani đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marko Kvasina đã ghi bàn!
Gergo Bodnar rời sân và được thay thế bởi Kristof Sarkadi.
Fran Brodic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Krisztofer Horvath đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Matyas Katona.
Noah Fenyo rời sân và được thay thế bởi Miron Mucsanyi.
Abel Krajcsovics rời sân và được thay thế bởi Gleofilo Vlijter.
Matija Ljujic rời sân và được thay thế bởi Fran Brodic.
Balint Katona rời sân và được thay thế bởi Bright Edomwonyi.
Yurii Toma rời sân và được thay thế bởi Benjamin Olah.
Vane Jovanov rời sân và được thay thế bởi Zsombor Vukk.
Đội hình xuất phát Ujpest vs Nyiregyhaza Spartacus FC
Ujpest (4-4-2): David Banai (23), Janos Bodnar (2), Attila Fiola (55), Patrizio Stronati (94), Bence Gergenyi (44), Abel Krajcsovics (27), Noah Fenyo (77), Arne Maier (10), Krisztofer Horváth (11), Matija Ljujic (88), Aljosa Matko (17)
Nyiregyhaza Spartacus FC (4-4-2): Daniel Kovacs (63), Vane Jovanov (24), Attila Temesvari (15), Levente Katona (31), Barna Benczenleitner (66), Balint Katona (55), Milan Kovacs (12), Yurii Toma (6), Nemanja Antonov (7), Marko Kvasina (9), Muhamed Tijani (26)


| Thay người | |||
| 58’ | Bence Gergenyi Csanad Feher | 46’ | Barna Benczenleitner Matyas Katona |
| 67’ | Matija Ljujic Fran Brodic | 67’ | Vane Jovanov Zsombor Vukk |
| 67’ | Noah Fenyo Miron Mate Mucsanyi | 67’ | Yurii Toma Benjamin Olah |
| 67’ | Abel Krajcsovics Gleofilo Vlijter | 67’ | Balint Katona Bright Edomwonyi |
| 79’ | Gergo Bodnar Kristof Sarkadi | 85’ | Muhamed Tijani Dorian Babunski |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Dombo | Zsombor Vukk | ||
Adam Daniel Szentmihalyi | Martin Dala | ||
Csanad Feher | Milan Majer | ||
Arijan Ademi | Dominik Nagy | ||
Fran Brodic | Benjamin Olah | ||
Miron Mate Mucsanyi | Bojan Sankovic | ||
Tom Lacoux | Dorian Babunski | ||
Nejc Gradisar | Zsombor Vukk | ||
Joao Nunes | Mark Kovacsreti | ||
Milan Tucic | Bright Edomwonyi | ||
Kristof Sarkadi | Pavlos Correa | ||
Gleofilo Vlijter | Matyas Katona | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ujpest
Thành tích gần đây Nyiregyhaza Spartacus FC
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 5 | 6 | 27 | 59 | T H T T T | |
| 2 | 29 | 17 | 8 | 4 | 29 | 59 | B H T T T | |
| 3 | 29 | 12 | 10 | 7 | 7 | 46 | T H H B H | |
| 4 | 29 | 12 | 9 | 8 | 8 | 45 | T H T T B | |
| 5 | 29 | 12 | 8 | 9 | 13 | 44 | H H T T B | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | -1 | 40 | T B H T T | |
| 7 | 29 | 11 | 7 | 11 | -9 | 40 | T B H B H | |
| 8 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 39 | B H T B B | |
| 9 | 30 | 9 | 8 | 13 | -11 | 35 | H T B T B | |
| 10 | 29 | 8 | 8 | 13 | -8 | 32 | H H B H T | |
| 11 | 29 | 5 | 10 | 14 | -16 | 25 | H B B B B | |
| 12 | 29 | 5 | 2 | 22 | -36 | 17 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch