Thứ Ba, 17/03/2026
Kevin Horvath
16
Á. Szendrei (Thay: J. Hahn)
46
Akos Szendrei (Thay: Janos Hahn)
46
Abel Krajcsovics (Thay: Gleofilo Vlijter)
59
Fran Brodic (Thay: Krisztofer Horvath)
59
Matija Ljujic
60
Martin Adam (Thay: Barna Toth)
64
Abel Krajcsovics
67
Gergo Bodnar
71
Abel Krajcsovics (Kiến tạo: Fran Brodic)
75
Fran Brodic
75
Attila Fiola
81
Csaba Mate (Thay: Kevin Horvath)
83
Kristof Hinora (Thay: Zsombor Bevardi)
83
Bence Gergenyi (Thay: Fran Brodic)
84
Bence Lenzser
87
Milan Tucic (Thay: Nejc Gradisar)
90
Giorgi Beridze (Thay: Aljosa Matko)
90

Thống kê trận đấu Ujpest vs Paksi SE

số liệu thống kê
Ujpest
Ujpest
Paksi SE
Paksi SE
52 Kiểm soát bóng 48
0 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ujpest vs Paksi SE

Tất cả (21)
90+1'

Aljosa Matko rời sân và được thay thế bởi Giorgi Beridze.

90+1'

Nejc Gradisar rời sân và được thay thế bởi Milan Tucic.

87' Thẻ vàng cho Bence Lenzser.

Thẻ vàng cho Bence Lenzser.

84'

Fran Brodic rời sân và được thay thế bởi Bence Gergenyi.

83'

Zsombor Bevardi rời sân và được thay thế bởi Kristof Hinora.

83'

Kevin Horvath rời sân và được thay thế bởi Csaba Mate.

81' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Attila Fiola nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Attila Fiola nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

76' V À A A A O O O O Ujpest ghi bàn.

V À A A A O O O O Ujpest ghi bàn.

75'

Fran Brodic đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Abel Krajcsovics ghi bàn!

V À A A O O O - Abel Krajcsovics ghi bàn!

71' Thẻ vàng cho Gergo Bodnar.

Thẻ vàng cho Gergo Bodnar.

67' Thẻ vàng cho Abel Krajcsovics.

Thẻ vàng cho Abel Krajcsovics.

64'

Barna Toth rời sân và được thay thế bởi Martin Adam.

60' Thẻ vàng cho Matija Ljujic.

Thẻ vàng cho Matija Ljujic.

59'

Krisztofer Horvath rời sân và được thay thế bởi Fran Brodic.

59'

Gleofilo Vlijter rời sân và được thay thế bởi Abel Krajcsovics.

46'

Janos Hahn rời sân và được thay thế bởi Akos Szendrei.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

16' Thẻ vàng cho Kevin Horvath.

Thẻ vàng cho Kevin Horvath.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Ujpest vs Paksi SE

Ujpest (4-4-2): David Banai (23), Janos Bodnar (2), Joao Nunes (30), Patrizio Stronati (94), Attila Fiola (55), Aljosa Matko (17), Noah Fenyo (77), Matija Ljujic (88), Gleofilo Vlijter (39), Krisztofer Horváth (11), Nejc Gradisar (19)

Paksi SE (5-4-1): Adam Kovacsik (1), Zsombor Bevardi (11), Bence Lenzser (24), Janos Szabo (30), Balint Vecsei (5), Mario Zeke (20), Janos Hahn (9), Janos Hahn (9), Jozsef Windecker (22), Balazs Balogh (8), Kevin Horvath (19), Barna Toth (29)

Ujpest
Ujpest
4-4-2
23
David Banai
2
Janos Bodnar
30
Joao Nunes
94
Patrizio Stronati
55
Attila Fiola
17
Aljosa Matko
77
Noah Fenyo
88
Matija Ljujic
39
Gleofilo Vlijter
11
Krisztofer Horváth
19
Nejc Gradisar
29
Barna Toth
19
Kevin Horvath
8
Balazs Balogh
22
Jozsef Windecker
9
Janos Hahn
9
Janos Hahn
20
Mario Zeke
5
Balint Vecsei
30
Janos Szabo
24
Bence Lenzser
11
Zsombor Bevardi
1
Adam Kovacsik
Paksi SE
Paksi SE
5-4-1
Thay người
59’
Bence Gergenyi
Fran Brodic
46’
Janos Hahn
Akos Szendrei
59’
Gleofilo Vlijter
Abel Krajcsovics
64’
Barna Toth
Martin Ádám
84’
Fran Brodic
Bence Gergenyi
83’
Kevin Horvath
Csaba Mate
90’
Aljosa Matko
Giorgi Beridze
83’
Zsombor Bevardi
Kristof Hinora
90’
Nejc Gradisar
Milan Tucic
Cầu thủ dự bị
Riccardo Piscitelli
Barnabas Simon
David Dombo
Mark Gyetvan
Daviti Kobouri
Zoltan Pesti
Giorgi Beridze
Csaba Mate
Arijan Ademi
Akos Szendrei
Fran Brodic
Milan Szekszardi
Tom Lacoux
Martin Ádám
Abel Krajcsovics
Erik Silye
Barnabas Bese
Kristof Hinora
Milan Tucic
Oliver Tamas
Bence Gergenyi
Aron Alaxai
Dominik Kaczvinszki
Gergo Gyurkits

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
30/08 - 2021
H1: 1-1
12/12 - 2021
H1: 3-1
10/04 - 2022
H1: 1-1
27/08 - 2022
H1: 0-1
12/11 - 2022
H1: 1-0
16/04 - 2023
H1: 2-1
20/08 - 2023
H1: 2-0
03/12 - 2023
H1: 1-1
31/03 - 2024
H1: 1-1
04/08 - 2024
H1: 1-0
10/11 - 2024
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-1
11/08 - 2025
H1: 1-1
23/11 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
14/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
14/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2614842350T T T B H
2FerencvarosFerencvaros2515462249T B T T T
3DebrecenDebrecen261286944B H H T H
4ZalaegerszegZalaegerszeg261097739T H H T H
5Kisvarda FCKisvarda FC2611510-738B H T T B
6Paksi SEPaksi SE261088938B B B H H
7Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2510510035B H T B B
8UjpestUjpest269611-733T T B H T
9Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC267811-929T H T B H
10MTK BudapestMTK Budapest267712-928H B H H H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK2651011-1125T B H H B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC265219-2717B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow