Jakov Puljic 11 | |
Abdoulaye Diaby 24 | |
Kevin Csoboth 25 | |
Csaba Spandler 28 | |
Kevin Csoboth 33 | |
Kevin Csoboth 33 | |
Alexandru Baluta 45+1' | |
Lirim Kastrati (Thay: Luca Mack) 60 | |
Nemanja Antonov 66 | |
Miroslav Bjelos 70 | |
Miroslav Bjelos (Thay: Matyas Katona) 70 | |
Junior Tallo (Thay: Fernand Goure) 70 | |
Marius Corbu (Thay: Yoell van Nieff) 70 | |
Shahab Zahedi (Thay: Jakov Puljic) 76 | |
Zsombor Gruber (Thay: Tamas Kiss) 76 | |
Shahab Zahedi 78 | |
Csaba Spandler 82 | |
Csaba Spandler 82 | |
Aron Csongvai 83 | |
Shahab Zahedi 87 | |
Luis Jakobi (Thay: Balint Szabo) 89 |
Thống kê trận đấu Ujpest vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Ujpest

Puskas FC Academy
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ujpest vs Puskas FC Academy
Ujpest (4-4-2): Djordje Nikolic (13), Nemanja Antonov (11), Abdoulaye Diaby (4), Aron Csongvai (14), Branko Pauljevic (49), Luca Mack (6), Vincent Onovo (29), Matyas Katona (27), Balint Szabo (18), Fernand Goure (19), Kevin Csoboth (77)
Puskas FC Academy (4-4-2): Balazs Toth (1), Mohamed Mezghrani (2), Patrizio Stronati (17), Csaba Spandler (23), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Tamas Kiss (7), Yoell Van Nieff (6), Bence Batik (5), Zsolt Nagy (25), Alexandru Mihail Baluta (10), Jakov Puljic (21)

Ujpest
4-4-2
13
Djordje Nikolic
11
Nemanja Antonov
4
Abdoulaye Diaby
14
Aron Csongvai
49
Branko Pauljevic
6
Luca Mack
29
Vincent Onovo
27
Matyas Katona
18
Balint Szabo
19
Fernand Goure
77
Kevin Csoboth
21
Jakov Puljic
10
Alexandru Mihail Baluta
25
Zsolt Nagy
5
Bence Batik
6
Yoell Van Nieff
7
Tamas Kiss
33
Brandon Ormonde-Ottewill
23
Csaba Spandler
17
Patrizio Stronati
2
Mohamed Mezghrani
1
Balazs Toth

Puskas FC Academy
4-4-2
| Thay người | |||
| 60’ | Luca Mack Lirim Kastrati II | 70’ | Yoell van Nieff Marius Corbu |
| 70’ | Matyas Katona Miroslav Bjelos | 76’ | Jakov Puljic Shahab Zahedi |
| 70’ | Fernand Goure Junior Tallo | 76’ | Tamas Kiss Zsombor Gruber |
| 89’ | Balint Szabo Luis Jakobi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Miroslav Bjelos | Tamas Markek | ||
Matija Ljujic | Luciano Slagveer | ||
Lirim Kastrati II | Shahab Zahedi | ||
Filip Pajovic | Marius Corbu | ||
Luis Jakobi | Gyorgy Komaromi | ||
Marten Kuusk | Alen Skribek | ||
Junior Tallo | Balazs Bakti | ||
Giuseppe Borello | Jozef Urblik | ||
Stefan Jevtoski | Lamin Colley | ||
Jack Lahne | Zsombor Gruber | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ujpest
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 23 | 50 | T T T B H | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 22 | 49 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | B H H T H | |
| 4 | 26 | 10 | 9 | 7 | 7 | 39 | T H H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -7 | 38 | B H T T B | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 9 | 38 | B B B H H | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 0 | 35 | B H T B B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T T B H T | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -9 | 29 | T H T B H | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | -9 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | -11 | 25 | T B H H B | |
| 12 | 26 | 5 | 2 | 19 | -27 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch