Peter Ambrose (Kiến tạo: Gyorgi Varga) 15 | |
Artem Favorov 19 | |
Quentin Maceiras 36 | |
Heinz Moerschel (Thay: Tim Hall) 54 | |
Wojciech Golla 57 | |
Gyorgy Komaromi (Thay: Jonathan Levi) 61 | |
Lamin Colley (Thay: Zsombor Gruber) 61 | |
Tamas Kiss (Thay: Gyorgi Varga) 66 | |
Jakov Puljic (Thay: Jakub Plsek) 82 | |
Franklin Sasere (Thay: Peter Ambrose) 85 | |
Luca Mack (Thay: Matyas Tajti) 86 | |
George Ganea (Thay: Kevin Csoboth) 86 | |
Artem Favorov (Kiến tạo: Wojciech Golla) 90+1' |
Thống kê trận đấu Ujpest vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Ujpest

Puskas FC Academy
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ujpest vs Puskas FC Academy
| Thay người | |||
| 54’ | Tim Hall Heinz Morschel | 61’ | Zsombor Gruber Lamin Colley |
| 66’ | Gyorgi Varga Tamas Kiss | 61’ | Jonathan Levi Gyorgy Komaromi |
| 85’ | Peter Ambrose Franklin Sasere | 82’ | Jakub Plsek Jakov Puljic |
| 86’ | Matyas Tajti Luca Mack | ||
| 86’ | Kevin Csoboth George Ganea | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zsombor Molnar | Patrik Posztobanyi | ||
Tamas Kiss | Roland Szolnoki | ||
Heinz Morschel | Adam Umathum | ||
Luca Mack | Gergo Ominger | ||
David Banai | Jakov Puljic | ||
Csanad Feher | Mikael Antero Soisalo | ||
George Ganea | Luciano Slagveer | ||
Marten Kuusk | Lamin Colley | ||
Balint Geiger | Gyorgy Komaromi | ||
Franklin Sasere | Martin Auerbach | ||
Oliver Jurgens | |||
Stefan Jevtoski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ujpest
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 35 | 69 | T T H T T | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 36 | 68 | T B T T T | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 17 | 53 | B T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 10 | 53 | H T H B T | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 6 | 48 | B T B B B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 0 | 46 | B B T T H | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -9 | 40 | T T B B B | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | -13 | 40 | H B B B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -10 | 40 | T B T H H | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | -7 | 38 | T T H H H | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -26 | 28 | B B T B B | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | -39 | 22 | B B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch