Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
(og) Byeong-Geun Hwang 41 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Ulsan Hyundai vs Gangwon FC
Ulsan Hyundai (4-2-3-1): Byeong-keun Hwang (31), Jong-Gyu Yoon (2), Seung-hyeon Jung (15), Young-Gwon Kim (19), Hyun-Taek Cho (26), Yong-woo Park (38), Thomas Oude Kotte (55), Jin-Hyun Lee (14), Gyu-Sung Lee (24), Hui-Gyun Lee (8), Lee Dong-gyeong (10)
Gangwon FC (4-4-2): Cheong-Hyo Park (1), Joon-Hyuck Kang (99), Min-Ha Shin (47), Lee Gi-hyuk (13), Abdelkarim Mammar Chaouche (5), Jae-Hyeon Mo (10), You-Hyeon Lee (97), Min-Woo Seo (4), Dae-Won Kim (7), Byeong-chan Choe (96), Young-Jun Goh (11)

Ulsan Hyundai
4-2-3-1
31
Byeong-keun Hwang
2
Jong-Gyu Yoon
15
Seung-hyeon Jung
19
Young-Gwon Kim
26
Hyun-Taek Cho
38
Yong-woo Park
55
Thomas Oude Kotte
14
Jin-Hyun Lee
24
Gyu-Sung Lee
8
Hui-Gyun Lee
10
Lee Dong-gyeong
11
Young-Jun Goh
96
Byeong-chan Choe
7
Dae-Won Kim
4
Min-Woo Seo
97
You-Hyeon Lee
10
Jae-Hyeon Mo
5
Abdelkarim Mammar Chaouche
13
Lee Gi-hyuk
47
Min-Ha Shin
99
Joon-Hyuck Kang
1
Cheong-Hyo Park

Gangwon FC
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Milosz Trojak | Abdalla Halaihal | ||
Woo-Jin Park | Chul Hong | ||
Darijan Bojanic | Yu-Sung Kim | ||
In-Woo Back | Eun-Ho Lee | ||
Yago Cariello | Seung-Won Lee | ||
Erick Farias | Ho-Yeong Park | ||
Jae-Ik Lee | Ji-ho Lee | ||
Seong-Min Ryu | Dong-Hyun Kim | ||
Sang-Min Sim | Gun-Hee Kim | ||
Nhận định Ulsan Hyundai vs Gangwon FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Ulsan Hyundai
K League 1
Thành tích gần đây Gangwon FC
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 32 | 67 | T B T H H | |
| 2 | 33 | 15 | 6 | 12 | 5 | 51 | T B B T H | |
| 3 | 33 | 13 | 10 | 10 | 12 | 49 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 12 | 12 | 9 | 10 | 48 | B H B T H | |
| 5 | 33 | 11 | 15 | 7 | 10 | 48 | B H T H H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 8 | 46 | H H T H T | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | H T B B B | |
| 8 | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | H T T H H | |
| 9 | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | H T B H H | |
| 10 | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | H T B H B | |
| 11 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | H B B B B | |
| 12 | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | H H T B T | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | H T B B B | |
| 2 | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | H T T H H | |
| 3 | 34 | 11 | 10 | 13 | -9 | 43 | H T B H H | |
| 4 | 34 | 5 | 20 | 9 | -8 | 35 | T B H B H | |
| 5 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | H B B B B | |
| 6 | 34 | 3 | 13 | 18 | -39 | 22 | H T B T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 32 | 67 | T B T H H | |
| 2 | 34 | 15 | 7 | 12 | 5 | 52 | T B B T H | |
| 3 | 34 | 13 | 11 | 10 | 12 | 50 | H T T T H | |
| 4 | 34 | 12 | 13 | 9 | 10 | 49 | H B T H H | |
| 5 | 34 | 11 | 16 | 7 | 10 | 49 | B H T H H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 8 | 46 | H H T H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
