Thứ Bảy, 12/09/2026
Yeo Bong-Hun
32
Bong-Hun Yeo
32
Soon-Min Lee
33
(Pen) Dong-Joon Lee
40
Dong-Joon Lee (Kiến tạo: Young-Woo Seol)
50
Dave Bulthuis
74
Min-Gi Lee
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
06/03 - 2021
01/05 - 2021
25/09 - 2021
30/04 - 2023
02/07 - 2023
03/09 - 2023
15/05 - 2024
10/07 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
21/08 - 2024
K League 1
25/08 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
28/08 - 2024
K League 1
02/05 - 2025
28/05 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
18/10 - 2025
22/11 - 2025
19/04 - 2026
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Ulsan Hyundai

K League 1
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju

K League 1
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow