Thứ Hai, 21/09/2026
Alexander Johansson (Kiến tạo: Alexander Faltsetas)
45
Johannes Selven (Thay: Wiggo Hjort)
46
Karl Bohm
65
Linus Marklund Panboon (Thay: Joergen Voilaas)
66
David Tokpah (Thay: Alexander Faltsetas)
72
Mass Modou Sise (Thay: Alexander Johansson)
80
Sebastian Lagerlund
90

Thống kê trận đấu Umeaa vs Utsiktens BK

số liệu thống kê
Umeaa
Umeaa
Utsiktens BK
Utsiktens BK
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Umeaa vs Utsiktens BK

Tất cả (12)
90' V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

80'

Alexander Johansson rời sân và được thay thế bởi Mass Modou Sise.

72'

Alexander Faltsetas rời sân và được thay thế bởi David Tokpah.

66'

Joergen Voilaas rời sân và anh được thay thế bởi Linus Marklund Panboon.

65' Thẻ vàng cho Karl Bohm.

Thẻ vàng cho Karl Bohm.

46'

Wiggo Hjort rời sân và được thay thế bởi Johannes Selven.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Alexander Faltsetas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A A O O O - Alexander Johansson đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Alexander Johansson đã ghi bàn!

45' V À A A A O O O Utsiktens BK ghi bàn.

V À A A A O O O Utsiktens BK ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Umeaa vs Utsiktens BK

Umeaa (4-3-3): Pontus Eriksson (1), Alfredo Martiatu Nordeman (17), David Ekman (26), Tobias Westin (15), Daniel Persson (28), Joel Hedstrom (8), Stefan Andreas Lindmark (6), Lukas Vikgren (7), Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson (10), Mikael Harbosen Haga (9), Jorgen Voilas (32)

Utsiktens BK (4-4-2): Jakub Ojrzynski (75), Abundance Salaou (24), Sebastian Lagerlund (33), Kevin Rodeblad Lowe (21), Malkolm Moenza (13), Wiggo Hjort (12), Noah Johansson (25), Alexander Faltsetas (8), Karl Fredrik Bohm (7), Robin Book (11), Alexander Johansson (16)

Umeaa
Umeaa
4-3-3
1
Pontus Eriksson
17
Alfredo Martiatu Nordeman
26
David Ekman
15
Tobias Westin
28
Daniel Persson
8
Joel Hedstrom
6
Stefan Andreas Lindmark
7
Lukas Vikgren
10
Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson
9
Mikael Harbosen Haga
32
Jorgen Voilas
16
Alexander Johansson
11
Robin Book
7
Karl Fredrik Bohm
8
Alexander Faltsetas
25
Noah Johansson
12
Wiggo Hjort
13
Malkolm Moenza
21
Kevin Rodeblad Lowe
33
Sebastian Lagerlund
24
Abundance Salaou
75
Jakub Ojrzynski
Utsiktens BK
Utsiktens BK
4-4-2
Thay người
66’
Joergen Voilaas
Linus Marklund Panboon
46’
Wiggo Hjort
Johannes Selven
72’
Alexander Faltsetas
David Tokpah
80’
Alexander Johansson
Mass Sise
Cầu thủ dự bị
Melker Uppenberg
Tom Amos
Jakob Hedenquist
David Tokpah
Maximilian Dejene
Mass Sise
Emmanuel Yeboah
Amadou Sanyang
Djoseph Bangala
Enzo Andrén
Tim Olsson
Johannes Selven
Linus Marklund Panboon
Alvin Karlsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
17/05 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Umeaa

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Utsiktens BK

Cúp quốc gia Thụy Điển
25/08 - 2026
03/06 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-1
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2517443255T H T H T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2513661345T B T T H
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2513571144T H B T T
4Oestersunds FKOestersunds FK2511104943H T H T H
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2511771340H T B T T
6Sandvikens IFSandvikens IF2510781037H T B H T
7IK OddevoldIK Oddevold25997436B T T H B
8Oesters IFOesters IF2511311036H B B T B
9United IK NordicUnited IK Nordic25997-236B T B H B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF258611-930H B T B H
11VaernamoVaernamo258512-1229T H T B T
12LjungskileLjungskile256712-725B H T B B
13NorrbyNorrby254129-724B B B B H
14Orebro SKOrebro SK255911-1224H B T H B
15IK BrageIK Brage255812-923B B H H B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall256118-3419T T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow