Ali Keten 4 | |
Abdurrahman Canli 11 | |
Yacine Bammou 70 | |
Dejvi Bregu 90+1' |
Thống kê trận đấu Umraniyespor vs Boluspor
số liệu thống kê

Umraniyespor

Boluspor
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 17
Đội hình xuất phát Umraniyespor vs Boluspor
| Thay người | |||
| 46’ | Emre Nefiz Serkan Goksu | 53’ | Fethi Ozer Emin Bayram |
| 60’ | Yonathan Del Valle Yacine Bammou | 68’ | Berk Yildiz Atamer Bilgin |
| 84’ | Onur Ayik Antonio Mrsic | 85’ | Bertu Ozyurek Jakob Novak |
| 85’ | Ercan Coskun Faruk Can Gene | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yacine Bammou | Omer Alici | ||
Anil Demir | Emin Bayram | ||
Mustafa Eser | Hakan Bilgic | ||
Faruk Can Gene | Atamer Bilgin | ||
Serkan Goksu | Abdoulaye Diarrassouba | ||
Yigithan Guveli | Talha Erdogan | ||
Mustafa Can Karagoz | Diyar Kaba | ||
Yunus Emre Mertoglu | Jakob Novak | ||
Antonio Mrsic | Erkam Resmen | ||
Muammer Denizhan Taskan | Arda Hilmi Sengul | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | B T T T H | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 16 | T T T T B | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 5 | 15 | B T T T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H H T T H | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | T H H T B | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T B H | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 10 | H H B T H | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H T T H H | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H B B H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | T H H B H | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -2 | 9 | B B T B T | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T H B T H | |
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7 | H H H B T | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | H B H T H | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | T H B H H | |
| 17 | 7 | 0 | 5 | 2 | -4 | 5 | H B H B H | |
| 18 | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 3 | H H B B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 7 | 0 | 1 | 6 | -16 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch