Ogulcan Caglayan 29 | |
Tomislav Glumac 44 | |
Serkan Goksu (Thay: Cebio Soukou) 46 | |
Eren Karadag (Thay: Braian Samudio) 62 | |
Atakan Akkaynak (Thay: Oguz Gurbulak) 76 | |
Emeka Friday Eze (Thay: Ogulcan Caglayan) 76 | |
Atalay Babacan (Thay: Yusuf Kocaturk) 81 | |
Emre Kaplan (Thay: Engjell Hoti) 81 |
Thống kê trận đấu Umraniyespor vs Corum FK
số liệu thống kê

Umraniyespor

Corum FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Umraniyespor vs Corum FK
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Tomislav Glumac (44), Ali Bulbul (81), Oguz Yildirim (70), Bernardo Sousa (77), Engjell Hoti (17), Jurgen Bardhi (10), Andrej Dokanovic (88), Yusuf Kocaturk (14), Baris Ekincier (11), Cebio Soukou (27)
Corum FK: Ibrahim Sehic (13), Arda Hilmi Sengul (15), Joseph Attamah (3), Uzeyir Ergun (23), Oguz Gurbulak (20), Danijel Aleksic (9), Pedrinho (14), Yusuf Erdoğan (10), Erkan Kas (39), Braian Samudio (18), Ogulcan Caglayan (33)
| Thay người | |||
| 46’ | Cebio Soukou Serkan Goksu | 62’ | Braian Samudio Eren Karadag |
| 81’ | Yusuf Kocaturk Atalay Babacan | 76’ | Oguz Gurbulak Atakan Akkaynak |
| 81’ | Engjell Hoti Emre Kaplan | 76’ | Ogulcan Caglayan Emeka Friday Eze |
| Cầu thủ dự bị | |||
Atalay Babacan | Kerem Kalafat | ||
Onur Yildirim | Atakan Cangoz | ||
Toheeb Adeola Kosoko | Cemali Sertel | ||
Emre Kaplan | Eren Karadag | ||
Yusuf Saitoglu | Atakan Akkaynak | ||
Talha Bartu Ozdemir | Caner Osmanpasa | ||
Yunus Emre Yilmaz | Semih Akyildiz | ||
Ubeyd Adiyaman | Emeka Friday Eze | ||
Yusuf Deniz Sas | Ferhat Yazgan | ||
Serkan Goksu | Ahmet Kivanc | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 23 | 11 | 3 | 55 | 80 | T T T H H | |
| 2 | 37 | 21 | 10 | 6 | 39 | 73 | T H H B H | |
| 3 | 37 | 21 | 10 | 6 | 46 | 73 | T H T T B | |
| 4 | 37 | 21 | 7 | 9 | 24 | 70 | B H H T T | |
| 5 | 37 | 18 | 10 | 9 | 33 | 64 | T H H H H | |
| 6 | 37 | 16 | 14 | 7 | 25 | 62 | T B H H T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 27 | 57 | T T H B T | |
| 8 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | T H H T H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 5 | 53 | B T B B T | |
| 10 | 37 | 15 | 7 | 15 | -4 | 52 | B T T T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | -2 | 52 | H B T T T | |
| 12 | 37 | 14 | 7 | 16 | -1 | 49 | T H T B T | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 14 | 37 | 13 | 10 | 14 | -2 | 49 | B B T H B | |
| 15 | 37 | 13 | 7 | 17 | -1 | 46 | B T H B T | |
| 16 | 38 | 13 | 6 | 19 | 1 | 45 | B B B T B | |
| 17 | 38 | 12 | 6 | 20 | -28 | 42 | B B H B T | |
| 18 | 37 | 8 | 10 | 19 | -22 | 34 | H B B H B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -143 | -54 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch