Demba Diallo (Thay: Muhammed Kiprit) 56 | |
Serkan Goksu (Thay: Cebio Soukou) 67 | |
Daniel Ramirez Fernandez (Thay: Birama Toure) 73 | |
Dani Ramirez 74 | |
Ali Bulbul (Thay: Furkan Apaydin) 85 | |
Yusuf Sertkaya (Thay: Jurgen Bardhi) 85 | |
Muhammet Ensar Akgun (Thay: Georgi Minchev) 89 |
Thống kê trận đấu Umraniyespor vs Manisa FK
số liệu thống kê

Umraniyespor

Manisa FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Umraniyespor vs Manisa FK
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Emre Kaplan (75), Tomislav Glumac (44), Dimitri Cavare (97), Jurgen Bardhi (10), Atalay Babacan (20), Furkan Apaydin (23), Bernardo Sousa (77), Oguz Yildirim (70), Engin Poyraz Efe Yildirim (9), Cebio Soukou (27)
Manisa FK: Alperen Uysal (1), Bartu Gocmen (50), Umut Erdem (19), Dino Arslanagic (15), Moryke Fofana (7), Kadir Kaan Yurdakul (53), Oguz Gurbulak (8), Birama Toure (60), Yusuf Talum (2), Georgi Minchev (9), Muhammed Kiprit (23)
| Thay người | |||
| 67’ | Cebio Soukou Serkan Goksu | 56’ | Muhammed Kiprit Demba Diallo |
| 85’ | Jurgen Bardhi Yusuf Sertkaya | 73’ | Birama Toure Daniel Ramirez Fernandez |
| 85’ | Furkan Apaydin Ali Bulbul | 89’ | Georgi Minchev Muhammet Ensar Akgun |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yusuf Sertkaya | Oktay Gurdal | ||
Yusuf Deniz Sas | Demba Diallo | ||
Mehmet Gunes | Kerem Arik | ||
Serkan Goksu | Efe Taylan Altunkara | ||
Batuhan Celik | Muhammet Ensar Akgun | ||
Ali Bulbul | Birkan Yilmaz | ||
Ubeyd Adiyaman | Daniel Ramirez Fernandez | ||
Eren Karatas | |||
Kaan Kanak | |||
Kazım Can Kahya | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | B T T T H | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 16 | T T T T B | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 5 | 15 | B T T T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H H T T H | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | T H H T B | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T B H | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 10 | H H B T H | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H T T H H | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H B B H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | T H H B H | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -2 | 9 | B B T B T | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T H B T H | |
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7 | H H H B T | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | H B H T H | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | T H B H H | |
| 17 | 7 | 0 | 5 | 2 | -4 | 5 | H B H B H | |
| 18 | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 3 | H H B B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 7 | 0 | 1 | 6 | -16 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch