Joao Henrique Oliveira Castro (Kiến tạo: Eduardo Barbosa Hatamoto) 9 | |
Leandro Silva 21 | |
Bruno Silva (Thay: Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao) 62 | |
Diogo Bras (Thay: Eduardo Barbosa Hatamoto) 62 | |
Filipe Rafael Vieira Almeida 68 | |
Leandro Antunes (Thay: Arsenio) 69 | |
Zie Mohamed Ouattara (Thay: Lucho) 69 | |
Oche Odoba Ochowechi (Thay: Zidane Banjaqui) 70 | |
Joao Diogo Marques Paredes (Thay: Joao Henrique Oliveira Castro) 78 | |
Hermenegildo Domingos Sengue (Thay: Ruben Alves) 78 | |
Carlos Eduardo Ferreira Baptista (Thay: Pedro Empis) 80 | |
Sergio Ribeiro (Thay: Valdir) 80 | |
Cuca Fernandes (Thay: Leandro Silva) 85 | |
Leandro Antunes 90+2' |
Thống kê trận đấu Uniao de Leiria vs Feirense
số liệu thống kê

Uniao de Leiria

Feirense
47 Kiểm soát bóng 53
8 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
20 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Uniao de Leiria vs Feirense
| Thay người | |||
| 69’ | Arsenio Leandro Antunes | 62’ | Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao Bruno Silva |
| 69’ | Lucho Zie Mohamed Ouattara | 62’ | Eduardo Barbosa Hatamoto Diogo Bras |
| 80’ | Pedro Empis Carlos Eduardo Ferreira Baptista | 70’ | Zidane Banjaqui Oche Odoba Ochowechi |
| 80’ | Valdir Sergio Ribeiro | 78’ | Joao Henrique Oliveira Castro Joao Diogo Marques Paredes |
| 85’ | Leandro Silva Cuca Fernandes | 78’ | Ruben Alves Hermenegildo Domingos Sengue |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tiago Ferreira | Bruno Silva | ||
Leandro Antunes | Diogo Bras | ||
Carlos Eduardo Ferreira Baptista | Joao Diogo Marques Paredes | ||
Cuca Fernandes | Oche Odoba Ochowechi | ||
Zie Mohamed Ouattara | Marokhy Ndione | ||
Fabio Santos Ferreira | Henrique Jocu | ||
Sergio Ribeiro | Hermenegildo Domingos Sengue | ||
Joseph Amoah | Malam Camara | ||
Martim Branco Ribeiro | Pedro Mateus | ||
Nhận định Uniao de Leiria vs Feirense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Uniao de Leiria
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Feirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 5 | 4 | 21 | 47 | H H B T T | |
| 2 | 23 | 12 | 2 | 9 | 15 | 38 | B T T T B | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 15 | 38 | T B T B T | |
| 4 | 23 | 11 | 3 | 9 | 4 | 36 | T B T H T | |
| 5 | 22 | 8 | 8 | 6 | 2 | 32 | H T B H T | |
| 6 | 23 | 8 | 8 | 7 | 1 | 32 | B H B B T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T T H B T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -4 | 31 | B T T T H | |
| 9 | 22 | 8 | 7 | 7 | -4 | 31 | B H T T B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | 2 | 30 | H B H T B | |
| 11 | 23 | 8 | 4 | 11 | -14 | 28 | H H T T B | |
| 12 | 22 | 7 | 6 | 9 | -6 | 27 | B H T B B | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | 2 | 27 | B H B B B | |
| 14 | 22 | 7 | 5 | 10 | -2 | 26 | B B H T T | |
| 15 | 23 | 6 | 7 | 10 | -7 | 25 | T B T B B | |
| 16 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | T B H H B | |
| 17 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | H B B T B | |
| 18 | 21 | 5 | 8 | 8 | -11 | 23 | T B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
