Jeider Riquett 3 | |
Jefrey Trujillo (Thay: Brayan Correa) 18 | |
Jorge Cardona 24 | |
Alejandro Garcia 25 | |
Ruyery Blanco 34 | |
Johar Mejia (Thay: Luis Miranda) 46 | |
Jefrey Trujillo 58 | |
Ricardo Marquez (Thay: Ruyery Blanco) 58 | |
Roberto Hinojosa (Thay: Cristian Sencion) 59 | |
Joel Contreras (Thay: Daiver Vega) 59 | |
Gustavo Torres 64 | |
Yohan Cumana (Thay: Jorge Cardona) 70 | |
Yeiler Valencia (Thay: David Lemos) 70 | |
Roberto Hinojosa (Kiến tạo: Alexander Mejia) 72 | |
Anthony Bedoya 82 | |
Sherman Cardenas (Thay: Alvaro Montano) 83 | |
Johar Mejia (Kiến tạo: Jeider Riquett) 85 | |
Fabian Cantillo 96+6' |
Thống kê trận đấu Union Magdalena vs Once Caldas
số liệu thống kê

Union Magdalena

Once Caldas
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 5
4 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 18
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
28 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Union Magdalena vs Once Caldas
| Thay người | |||
| 18’ | Brayan Correa Jefrey Trujillo | 46’ | Luis Miranda Johar Franco Mejia Moreno |
| 58’ | Ruyery Blanco Ricardo Luis Marquez Gonzalez | 70’ | Jorge Cardona Yohan Eduardo Cumana Hernandez |
| 59’ | Daiver Vega Joel Jesus Contreras Torres | 70’ | David Lemos Yeiler Valencia |
| 59’ | Cristian Sencion Roberto Hinojosa | 83’ | Alvaro Montano Sherman Andres Cardenas Estupinan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joel Jesus Contreras Torres | Sherman Andres Cardenas Estupinan | ||
Ricardo Luis Marquez Gonzalez | Yohan Eduardo Cumana Hernandez | ||
Jose Ramiro Sanchez Carvajal | Johar Franco Mejia Moreno | ||
Gianfranco Baier | Santiago Mera | ||
Jefrey Trujillo | Gerardo Ortiz | ||
Roberto Hinojosa | Sergio Palacios | ||
Jean Colorado | Yeiler Valencia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Union Magdalena
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Once Caldas
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 1 | 4 | 21 | 40 | H T T T B | |
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | 5 | 34 | B H T T B | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 6 | 32 | T B T T H | |
| 4 | 18 | 8 | 6 | 4 | 10 | 30 | T H B T B | |
| 5 | 18 | 9 | 3 | 6 | 9 | 30 | T B T T B | |
| 6 | 18 | 7 | 9 | 2 | 8 | 30 | H H H T H | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 2 | 28 | B H T B T | |
| 8 | 18 | 6 | 8 | 4 | 5 | 26 | B H H T T | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 4 | 26 | T T H B T | |
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 3 | 26 | H B T T T | |
| 11 | 18 | 7 | 4 | 7 | 8 | 25 | H B H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 8 | 5 | 7 | 23 | B B T B H | |
| 13 | 18 | 6 | 5 | 7 | -6 | 23 | B T B B H | |
| 14 | 18 | 4 | 10 | 4 | 0 | 22 | H T H B H | |
| 15 | 18 | 4 | 7 | 7 | -6 | 19 | H H T B B | |
| 16 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 16 | T H T B H | |
| 17 | 18 | 3 | 7 | 8 | -14 | 16 | H T B B H | |
| 18 | 18 | 4 | 3 | 11 | -15 | 15 | B T B B H | |
| 19 | 18 | 4 | 2 | 12 | -20 | 14 | T B T B B | |
| 20 | 18 | 1 | 7 | 10 | -16 | 10 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch