Yeison Guzman (Kiến tạo: Junior Hernandez) 24 | |
Brayan Correa (Thay: Fabian Cantillo) 46 | |
Isaac Camargo (Thay: Wilder Guisao) 46 | |
Isaac Camargo (Kiến tạo: Ricardo Marquez) 50 | |
Jose Cuenu 53 | |
Juan Rubiano (Thay: Jhon Quinones) 65 | |
Juan Manuel Valencia (Thay: Yeison Guzman) 67 | |
Brayan Gil (Thay: Diego Herazo) 67 | |
Jose Cuenu 73 | |
Juan David Rios 73 | |
Shean Barbosa (Thay: Juan Pablo Nieto) 75 | |
Jean Colorado (Thay: Yamil Jorge Gonzalo Romero) 77 | |
Jean Colorado 90 |
Thống kê trận đấu Union Magdalena vs Tolima
số liệu thống kê

Union Magdalena

Tolima
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 6
13 Sút không trúng đích 6
10 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 15
Đội hình xuất phát Union Magdalena vs Tolima
| Thay người | |||
| 46’ | Wilder Guisao Isaac David Camargo Pineda | 65’ | Jhon Quinones Juan Jose Rubiano |
| 46’ | Fabian Cantillo Brayan Dario Correa Gamarra | 67’ | Diego Herazo Brayan Gil Hurtado |
| 77’ | Yamil Jorge Gonzalo Romero Jean Colorado | 67’ | Yeison Guzman Juan Manuel Valencia |
| 75’ | Juan Pablo Nieto Shean Barbosa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Andres Bejarano Palacios | Shean Barbosa | ||
Isaac David Camargo Pineda | Facundo Nicolas Bone Vale | ||
Brayan Stiven Carabali Bonilla | Brayan Gil Hurtado | ||
James Enrique Castro Maestre | Santiago Gutierrez | ||
Jean Colorado | Kevin Andres Perez Perez | ||
Brayan Dario Correa Gamarra | Juan Jose Rubiano | ||
Jose Mercado | Juan Manuel Valencia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Union Magdalena
Hạng 2 Colombia
Thành tích gần đây Tolima
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch