Thứ Hai, 19/10/2026

Trực tiếp kết quả Union San Felipe vs Club de Deportes Temuco S.A.D.P hôm nay 22-04-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 6, 22/4

Kết thúc

Union San Felipe

Union San Felipe

0 : 0

Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Hiệp một: 0-0
T6, 07:30 22/04/2022
Vòng 10 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vicente Concha
37

Thống kê trận đấu Union San Felipe vs Club de Deportes Temuco S.A.D.P

số liệu thống kê
Union San Felipe
Union San Felipe
Club de Deportes Temuco S.A.D.P
Club de Deportes Temuco S.A.D.P
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
17/04 - 2023
20/08 - 2023
15/04 - 2024
24/08 - 2024
09/03 - 2025
26/07 - 2025
24/05 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Union San Felipe

Hạng 2 Chile
18/10 - 2026
13/10 - 2026
05/10 - 2026
01/10 - 2026
26/09 - 2026
05/09 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
13/08 - 2026

Thành tích gần đây Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Hạng 2 Chile
18/10 - 2026
04/10 - 2026
16/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
14/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San LuisSan Luis2815851453T T T T T
2CobreloaCobreloa2814952151H T T B T
3Santiago WanderersSantiago Wanderers2813871547B B B B T
4MagallanesMagallanes281378446H T T T B
5AntofagastaAntofagasta2712872144B H B T T
6Deportes RecoletaDeportes Recoleta281189-241T H T B B
7Deportes CopiapoDeportes Copiapo271179240B H T T T
8San MarcosSan Marcos271098639T B T T B
9Deportes TemucoDeportes Temuco289910536T H B T H
10Union EspanolaUnion Espanola2710611-336H B H B B
11Deportes IquiqueDeportes Iquique278109634B B T T T
12Puerto MonttPuerto Montt2710413-934T B B B B
13Curico UnidoCurico Unido277911-1630B T B B T
14Union San FelipeUnion San Felipe285815-3223B B B B H
15Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz2741013-1422H T H B B
16RangersRangers285617-1821T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow