Adem Zorgane đã kiến tạo cho bàn thắng.
Marco Kana 15 | |
Mateo Biondic (Kiến tạo: Besfort Zeneli) 18 | |
Kevin Rodriguez (Kiến tạo: Besfort Zeneli) 21 | |
Anouar Ait El Hadj (Kiến tạo: Kevin Rodriguez) 32 | |
Anan Khalaili (Kiến tạo: Adem Zorgane) 42 |
Đang cập nhậtDiễn biến Union St.Gilloise vs Anderlecht
V À A A O O O - Anan Khalaili đã ghi bàn!
Kevin Rodriguez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Anouar Ait El Hadj đã ghi bàn!
Besfort Zeneli đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kevin Rodriguez đã ghi bàn!
Besfort Zeneli đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mateo Biondic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marco Kana.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Anderlecht
Union St.Gilloise (3-5-2): Kjell Scherpen (37), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Ross Sykes (26), Anan Khalaili (25), Besfort Zeneli (23), Anouar Ait El Hadj (10), Adem Zorgane (8), Guillermo (11), Kevin Rodríguez (13), Mateo Biondic (9)
Anderlecht (4-2-3-1): Justin Heekeren (32), Killian Sardella (54), Lucas Hey (3), Marco Kana (55), Mathys Angely (4), Nathan-Dylan Saliba (13), Nathan De Cat (74), Adriano Bertaccini (91), Thorgan Hazard (11), Tristan Degreef (83), Danylo Sikan (14)


| Cầu thủ dự bị | |||
Vic Chambaere | Mihajlo Ilic | ||
Guillaume Francois | Yari Verschaeren | ||
Louis Patris | Mats Rits | ||
Massire Sylla | Alexander De Ridder | ||
Fedde Leysen | Anas Tajaouart | ||
Ivan Pavlic | Ibrahim Kanate | ||
Ousseynou Niang | Coba Gomes Da Costa | ||
Mohammed Fuseini | Joachim Imbrechts | ||
Raul Florucz | Adjani Mujangi Bia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
Thành tích gần đây Anderlecht
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 3 | 8 | 41 | 53 | T T H T T | |
| 2 | 38 | 24 | 10 | 4 | 35 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 4 | 30 | 11 | 9 | 10 | -1 | 42 | B T B T H | |
| 5 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 6 | 38 | 21 | 5 | 12 | 14 | 40 | T B T B B | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | -8 | 40 | T H T H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | T H T B H | |
| 9 | 30 | 9 | 8 | 13 | -1 | 35 | B T H H B | |
| 10 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | -4 | 34 | B B H B B | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T T | |
| 13 | 38 | 14 | 10 | 14 | -1 | 30 | T T H B B | |
| 14 | 38 | 13 | 11 | 14 | 1 | 28 | B B T T T | |
| 15 | 38 | 13 | 11 | 14 | -10 | 28 | T T B T B | |
| 16 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 44 | 57 | T T H T T | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 39 | 53 | T H T T T | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 14 | 43 | T B T B B | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | -3 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | -2 | 29 | B B T T T | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | -12 | 29 | T T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch