Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Shergo Shhab (Kiến tạo: Aziz Harabi) 9 | |
Jakob Hedenquist 12 | |
Alexander Lindgren (Kiến tạo: Sammi Davis) 17 | |
Alexander Lindgren (Kiến tạo: Sammi Davis) 24 | |
Alexander Lindgren (Kiến tạo: Teo Groenborg) 25 | |
Elias Durmaz (Kiến tạo: Sammi Davis) 30 | |
Sammi Davis 35 | |
Carl Bjoerk 38 | |
Amaro Bahtijar (Thay: Elvis Hansson) 46 | |
Jeremiah Bjoernler (Thay: Alper Demirol) 46 | |
Edvard Carrick (Thay: Eron Gojani) 46 | |
Mohammad Fazal (Thay: Alexander Lindgren) 46 | |
Shergo Shhab 51 | |
Kawa Sulaiman (Thay: Carl Bjoerk) 51 | |
Theodor Johansson (Thay: Sammi Davis) 60 | |
Jonathan Guersac 66 | |
Marc Manchon 72 | |
Johan Bengtsson 75 | |
Emil Bengtsson (Thay: Alieu Atlee Manneh) 75 | |
Liam Nesvik-Andersson (Thay: Christian Aphrem) 76 | |
Ninos Issa (Thay: Emanuel Swedi) 76 | |
Edvard Carrick 77 | |
Elias Durmaz 77 | |
Kawa Sulaiman (Kiến tạo: Malte Hallin) 83 | |
Gabriel Aphrem (Thay: Elias Durmaz) 87 | |
Johannes Oyal 87 | |
Jakob Hedenquist 88 | |
Kawa Sulaiman (Kiến tạo: Marc Manchon) 90 |
Thống kê trận đấu United IK Nordic vs GIF Sundsvall

Diễn biến United IK Nordic vs GIF Sundsvall
Marc Manchon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kawa Sulaiman đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jakob Hedenquist.
Marc Manchon đã kiến tạo cho bàn thắng.
Thẻ vàng cho Jakob Hedenquist.
Teo Groenborg rời sân và được thay thế bởi Johannes Oyal.
Elias Durmaz rời sân và được thay thế bởi Gabriel Aphrem.
Malte Hallin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kawa Sulaiman đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Elias Durmaz.
Thẻ vàng cho Edvard Carrick.
Emanuel Swedi rời sân và được thay thế bởi Ninos Issa.
Christian Aphrem rời sân và được thay thế bởi Liam Nesvik-Andersson.
Alieu Atlee Manneh rời sân và được thay thế bởi Emil Bengtsson.
Alieu Atlee Manneh rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Marc Manchon.
Thẻ vàng cho Jonathan Guersac.
Sammi Davis rời sân và được thay thế bởi Theodor Johansson.
Thẻ vàng cho Shergo Shhab.
Carl Bjoerk rời sân và được thay thế bởi Kawa Sulaiman.
Đội hình xuất phát United IK Nordic vs GIF Sundsvall
United IK Nordic (4-4-2): Amar Dzevlan (40), Nhome Daneyl (16), Jonathan Gursac (77), Sammi Davis (12), Aziz Harabi (20), Emanuel Swedi (21), Teo Groenborg (8), Elias Durmaz (10), Alexander Lindgren (7), Christian Aphrem (74), Shirko Shhab (9)
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Malte Hallin (3), Lucas Forsberg (18), Nils Eriksson (17), Alieu Atlee Manneh (5), Elvis x Hansson (16), Marc Manchon Armans (6), Alper Demirol (14), Eron Gojani (19), Taiki Kagayama (9), Carl Björk (8)

| Thay người | |||
| 46’ | Alexander Lindgren Mohammad Fazal | 13’ | Nils Eriksson Jakob Hedenquist |
| 60’ | Sammi Davis Theodor Johansson | 46’ | Alper Demirol Jeremiah Bjoernler |
| 76’ | Emanuel Swedi Ninos Issa | 46’ | Eron Gojani Edvard Carrick |
| 76’ | Christian Aphrem Liam Nesvik-Andersson | 46’ | Elvis Hansson Amaro Bahtijar |
| 87’ | Elias Durmaz Gabriel Aphrem | 75’ | Alieu Atlee Manneh Emil Bengtsson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fahad Ghazala | Wilmer Bjuhr | ||
Mohammad Fazal | Emil Bengtsson | ||
Lexus Ygberg | Jakob Hedenquist | ||
Gabriel Aphrem | Miguel Sandberg | ||
Ninos Issa | Jeremiah Bjoernler | ||
Theodor Johansson | Ludvig Navik | ||
Liam Nesvik-Andersson | Edvard Carrick | ||
Amaro Bahtijar | |||
Kawa Sulaiman | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây United IK Nordic
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 20 | 5 | 4 | 43 | 65 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 15 | 54 | H T T B T | |
| 3 | 29 | 13 | 9 | 7 | 11 | 48 | T H H H H | |
| 4 | 29 | 12 | 12 | 5 | 9 | 48 | H H H T B | |
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 14 | 47 | T T B H T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | B T B T T | |
| 7 | 29 | 14 | 3 | 12 | 4 | 45 | B B T T T | |
| 8 | 29 | 11 | 9 | 9 | -4 | 42 | B B T B T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 9 | 41 | T B H T B | |
| 10 | 29 | 10 | 5 | 14 | -10 | 35 | T B T B T | |
| 11 | 29 | 8 | 8 | 13 | -14 | 32 | H B H H B | |
| 12 | 29 | 7 | 10 | 12 | -5 | 31 | B H T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 11 | 12 | -12 | 29 | B H H T B | |
| 14 | 29 | 5 | 12 | 12 | -13 | 27 | H T B B B | |
| 15 | 29 | 6 | 8 | 15 | -11 | 26 | B T B B B | |
| 16 | 29 | 6 | 1 | 22 | -48 | 19 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch