Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Elias Durmaz 22 | |
William Nilsson (Kiến tạo: David Frisk) 32 | |
William Nilsson 36 | |
Alex Rasheed (Thay: Shakur Omar) 60 | |
Mehmet Uzel (Thay: Emilio Reljanovic) 60 | |
Christian Aphrem (Kiến tạo: Aziz Harabi) 65 | |
Niklas Soederberg (Thay: Christian Aphrem) 72 | |
Jonathan Liljedahl (Thay: Lukas Lindholm Corner) 76 | |
Amar Eminovic (Thay: Elias Durmaz) 76 | |
Filip Ambroz (Kiến tạo: Ivan Maric) 81 | |
Daniel Lagerloef (Thay: Filip Ambroz) 83 | |
Gabriel Aphrem (Thay: Adi Fisic) 87 | |
Emanuel Swedi 89 |
Thống kê trận đấu United IK Nordic vs Ljungskile

Diễn biến United IK Nordic vs Ljungskile
Thẻ vàng cho Emanuel Swedi.
Adi Fisic rời sân và được thay thế bởi Gabriel Aphrem.
Filip Ambroz rời sân và được thay thế bởi Daniel Lagerloef.
Ivan Maric đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Filip Ambroz đã ghi bàn!
Elias Durmaz rời sân và được thay thế bởi Amar Eminovic.
Lukas Lindholm Corner rời sân và được thay thế bởi Jonathan Liljedahl.
Christian Aphrem rời sân và được thay thế bởi Niklas Soederberg.
Aziz Harabi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christian Aphrem đã ghi bàn!
Emilio Reljanovic rời sân và được thay thế bởi Mehmet Uzel.
Shakur Omar rời sân và được thay thế bởi Alex Rasheed.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho William Nilsson.
David Frisk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - William Nilsson đã ghi bàn!
V À A A O O O - Elias Durmaz của Nordic United FC đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A A O O O - Elias Durmaz từ Nordic United FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát United IK Nordic vs Ljungskile
United IK Nordic (4-3-3): Amar Dzevlan (30), Emanuel Swedi (21), Jonathan Gursac (77), Matteus Behnan (2), Liiban Abdirahman Abadid (4), Elias Andersson (5), Teo Groenborg (8), Christian Aphrem (74), Elias Durmaz (10), Adi Fisi (11), Aziz Harabi (20)
Ljungskile (4-2-3-1): Lukas Eriksson (1), Leon Rasmus Stefan Nafors Dahlin (2), Ivan Maric (69), Gideon Mensah (60), Emilio Reljanovic (16), David Frisk (15), Filip Ambroz (10), Shakur Omar (11), Daniel Ljung (71), William Nilsson (13), Lukas Lindholm Corner (99)

| Thay người | |||
| 72’ | Christian Aphrem Niklas Söderberg | 60’ | Shakur Omar Alex Rasheed |
| 76’ | Elias Durmaz Amar Eminovic | 60’ | Emilio Reljanovic Mehmet Uzel |
| 87’ | Adi Fisic Gabriel Aphrem | 76’ | Lukas Lindholm Corner Jonathan Liljedahl |
| 83’ | Filip Ambroz Daniel Lagerloef | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lexus Ygberg | Cameron Hogg | ||
Angelo Melkemichel | Gustav Hedin | ||
Gabriel Aphrem | Filip Ornblom | ||
Amar Eminovic | Jonathan Liljedahl | ||
Nhome Daneyl | Alex Rasheed | ||
Ninos Issa | Daniel Lagerloef | ||
Niklas Söderberg | Mehmet Uzel | ||
Liam Nesvik-Andersson | Samuel Adrian | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây United IK Nordic
Thành tích gần đây Ljungskile
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 22 | 38 | B T T T T | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 10 | 33 | T T B T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T T H T T | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 10 | 28 | H T B T T | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 5 | 28 | T B B B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 3 | 28 | H T H H H | |
| 8 | 18 | 8 | 2 | 8 | 0 | 26 | B T T B B | |
| 9 | 18 | 6 | 7 | 5 | 3 | 25 | H B H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 3 | 7 | -4 | 24 | T B T H B | |
| 11 | 18 | 4 | 10 | 4 | 0 | 22 | T T H H T | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | B B H T B | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | H T T H B | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -13 | 15 | B B H B B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -15 | 14 | B B B H T | |
| 16 | 18 | 3 | 0 | 15 | -29 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch