Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Hugo Azzi 19 | |
Emil Oezkan (Kiến tạo: Simon Marklund) 32 | |
Abdulla Qasem 43 | |
Emil Oezkan 45+2' | |
Christian Aphrem (Thay: Amar Eminovic) 46 | |
Abel William Stensrud (Thay: Mario Palomino) 59 | |
Sunday Anyanwu (Thay: Dennis Widgren) 59 | |
Lorent Mehmeti 62 | |
Adi Fisic (Thay: Lorent Mehmeti) 81 | |
Niklas Soederberg (Thay: Nhome Daneyl) 81 | |
Jonathan Westerberg (Thay: Yannick Adjoumani) 84 | |
Edgar Navassardian (Thay: Emil Oezkan) 84 | |
Teo Groenborg 89 |
Thống kê trận đấu United IK Nordic vs Oestersunds FK

Diễn biến United IK Nordic vs Oestersunds FK
Thẻ vàng cho Teo Groenborg.
Emil Oezkan rời sân và được thay thế bởi Edgar Navassardian.
Yannick Adjoumani rời sân và được thay thế bởi Jonathan Westerberg.
Nhome Daneyl rời sân và được thay thế bởi Niklas Soederberg.
Lorent Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Adi Fisic.
V À A A O O O - Lorent Mehmeti đã ghi bàn!
Dennis Widgren rời sân và được thay thế bởi Sunday Anyanwu.
Mario Palomino rời sân và được thay thế bởi Abel William Stensrud.
Amar Eminovic rời sân và được thay thế bởi Christian Aphrem.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Emil Oezkan.
Thẻ vàng cho Abdulla Qasem.
Simon Marklund đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emil Oezkan đã ghi bàn!
V À A A O O O O Oestersunds FK ghi bàn.
Thẻ vàng cho Hugo Azzi.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát United IK Nordic vs Oestersunds FK
United IK Nordic (5-3-2): William Eskelinen (30), Emanuel Swedi (21), Nhome Daneyl (16), Jonathan Gursac (77), Matteus Behnan (2), Aziz Harabi (20), Teo Groenborg (8), Elias Andersson (5), Amar Eminovic (7), Lorent Mehmeti (10), Kalipha Jawla (17)
Oestersunds FK (3-4-3): Melker Uppenberg (1), Dennis Widgren (19), Abdulla Qasem (5), Hugo Azzi (3), Daniel Miljanovic (27), Amar Begic (16), Curtis Edwards (17), Yannick Adjoumani (28), Simon Marklund (10), Emil Özkan (8), Mario Palomino (18)

| Thay người | |||
| 46’ | Amar Eminovic Christian Aphrem | 59’ | Dennis Widgren Sunday Anyanwu |
| 81’ | Lorent Mehmeti Adi Fisi | 59’ | Mario Palomino Abel William Stensrud |
| 81’ | Nhome Daneyl Niklas Söderberg | 84’ | Yannick Adjoumani Jonathan Westerberg |
| 84’ | Emil Oezkan Edgar Sarkis Navassardian | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fahad Ghazala | Tyree Griffiths | ||
Liiban Abdirahman Abadid | Jonathan Westerberg | ||
Gabriel Aphrem | Sunday Anyanwu | ||
Adi Fisi | Donald Molls Ntchamda | ||
Jake Larsson | Michael Aduragbemi Oluwayemi | ||
Shirko Shhab | Abel William Stensrud | ||
Niklas Söderberg | Edgar Sarkis Navassardian | ||
David Tokpah | |||
Christian Aphrem | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây United IK Nordic
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 11 | 21 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 4 | 21 | B T T T B | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 10 | 20 | H H T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 3 | 20 | H B T T H | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T B T H | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 17 | T B B T T | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | H T T B B | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | H H B T B | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | H H B T H | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T B H B H | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 1 | 12 | B B B T T | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | B T B B B | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | B T T B B | |
| 14 | 10 | 1 | 7 | 2 | -1 | 10 | H H H T B | |
| 15 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | B H B B B | |
| 16 | 10 | 2 | 0 | 8 | -12 | 6 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch