Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát United IK Nordic vs Vaernamo
United IK Nordic: Amar Dzevlan (40), Nhome Daneyl (16), Mohammad Fazal (3), Jonathan Gursac (77), Theodor Johansson (24), Emanuel Swedi (21), Teo Groenborg (8), Elias Andersson (5), Elias Durmaz (10), Aziz Harabi (20), Shirko Shhab (9)
Vaernamo: Hugo Keto (1), Arash Motaraghebjafarpour (18), Johan Rapp (2), Zakarias Ravik (16), Axel Björnström (3), Hugo Andersson Mella (8), Calle Ivar Tony Johansson (26), Viktor Claesson (10), August Ljungberg (11), Marcus Antonsson (14), Kai Meriluoto (9)
United IK Nordic
40
Amar Dzevlan
16
Nhome Daneyl
3
Mohammad Fazal
77
Jonathan Gursac
24
Theodor Johansson
21
Emanuel Swedi
8
Teo Groenborg
5
Elias Andersson
10
Elias Durmaz
20
Aziz Harabi
9
Shirko Shhab
9
Kai Meriluoto
14
Marcus Antonsson
11
August Ljungberg
10
Viktor Claesson
26
Calle Ivar Tony Johansson
8
Hugo Andersson Mella
3
Axel Björnström
16
Zakarias Ravik
2
Johan Rapp
18
Arash Motaraghebjafarpour
1
Hugo Keto

Vaernamo
| Cầu thủ dự bị | |||
William Eskelinen | Liam Selin | ||
Liiban Abdirahman Abadid | Samuel Ohlsson | ||
Amar Eminovic | Carl Johansson | ||
Adi Fisi | Sigge Jansson | ||
Sammi Davis | Souleymane Coulibaly | ||
Alexander Lindgren | Fred Bozicevic | ||
Liam Nesvik-Andersson | Erik Jacob Freij | ||
Christian Aphrem | Mohamed Kamara | ||
Musa Akinfewa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây United IK Nordic
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 28 | 48 | T T T T H | |
| 2 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | B H B T H | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | H T B T B | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 8 | 38 | T H H H T | |
| 5 | 23 | 9 | 8 | 6 | 7 | 35 | T H H H T | |
| 6 | 23 | 9 | 8 | 6 | 5 | 35 | T H T B T | |
| 7 | 23 | 9 | 8 | 6 | 2 | 35 | H H T B T | |
| 8 | 23 | 9 | 6 | 8 | 8 | 33 | T B H H T | |
| 9 | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B T T H B | |
| 10 | 23 | 7 | 6 | 10 | -9 | 27 | B H B H B | |
| 11 | 23 | 5 | 11 | 7 | -4 | 26 | T B H B B | |
| 12 | 23 | 7 | 5 | 11 | -12 | 26 | T H H T H | |
| 13 | 23 | 5 | 7 | 11 | -6 | 22 | B B H B H | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -8 | 21 | B H B B B | |
| 15 | 22 | 4 | 8 | 10 | -13 | 20 | B H T H B | |
| 16 | 22 | 5 | 1 | 16 | -28 | 16 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch