Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát United IK Nordic vs Varbergs BoIS FC
United IK Nordic (4-4-2): Amar Dzevlan (30), Emanuel Swedi (21), Jonathan Gursac (77), Liiban Abdirahman Abadid (4), Theodor Johansson (24), Aziz Harabi (20), Teo Groenborg (8), Elias Andersson (5), Mohammad Fazal (3), Elias Durmaz (10), Shirko Shhab (9)
Varbergs BoIS FC (4-3-3): Karl Strindholm (29), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Gustav Broman (2), Emil Hellman (5), Isak Vidjeskog (21), Erion Sadiku (28), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Aulon Bitiqi (9), Lucas Sibelius (23)
United IK Nordic
4-4-2
30
Amar Dzevlan
21
Emanuel Swedi
77
Jonathan Gursac
4
Liiban Abdirahman Abadid
24
Theodor Johansson
20
Aziz Harabi
8
Teo Groenborg
5
Elias Andersson
3
Mohammad Fazal
10
Elias Durmaz
9
Shirko Shhab
23
Lucas Sibelius
9
Aulon Bitiqi
7
Wilhelm Arlig
8
Albin Winbo
28
Erion Sadiku
21
Isak Vidjeskog
5
Emil Hellman
2
Gustav Broman
17
Edvin Tellgren
22
Niklas Dahlström
29
Karl Strindholm

Varbergs BoIS FC
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Angelo Melkemichel | Oscar Ekman | ||
Gabriel Aphrem | Hampus Zackrisson | ||
Amar Eminovic | Oliver Silverholt | ||
Adi Fisi | Lucas Kahed | ||
Nhome Daneyl | Noah Johansson | ||
Ninos Issa | Anton Thorsson | ||
Niklas Söderberg | Jonathan Nilsson | ||
Liam Nesvik-Andersson | Olle Werner | ||
Christian Aphrem | Shanyder Borgelin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây United IK Nordic
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 22 | 38 | B T T T T | |
| 2 | 19 | 10 | 4 | 5 | 10 | 34 | T T B T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T T H T T | |
| 5 | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 29 | B B B T H | |
| 6 | 19 | 7 | 8 | 4 | 3 | 29 | H T H H H | |
| 7 | 19 | 9 | 2 | 8 | 1 | 29 | T T B B T | |
| 8 | 18 | 8 | 4 | 6 | 10 | 28 | H T B T T | |
| 9 | 19 | 6 | 8 | 5 | 3 | 26 | B H H T H | |
| 10 | 19 | 7 | 4 | 8 | -5 | 25 | B T H B B | |
| 11 | 18 | 4 | 10 | 4 | 0 | 22 | T T H H T | |
| 12 | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | B H T B H | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | -4 | 20 | T T H B B | |
| 14 | 18 | 5 | 2 | 11 | -14 | 17 | B B H T T | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -13 | 16 | B H B B H | |
| 16 | 19 | 3 | 1 | 15 | -29 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch