Gonzalo Mathias Mastriani Borges 16 | |
Damian Rodrigo Diaz 23 | |
Leonel Enrique Quinonez Padilla 36 | |
Bruno Pinatares Prieto 38 | |
Byron David Castillo Segura 40 | |
Willian Daniel Cevallos Caicedo 40 | |
Luca Alexander Sosa 43 | |
Facundo Martin Martinez Montagnoli 43 | |
Cristian Martinez Borja (Thay: Santiago Gabriel Zamora Araujo) 46 | |
Pedro Pablo Velasco Arboleda (Thay: Edwin Umilfer Valencia Castillo) 55 | |
Gregori Alexander Anangono Minda 58 | |
Jose Joel Carabali Prado (Thay: Loor Layan) 61 | |
Cristian Anderson Penilla Caicedo (Thay: Jonathan Perlaza) 68 | |
Carlos John Garces Acosta (Thay: Gonzalo Mathias Mastriani Borges) 68 | |
Gabriel Jhon Cortez Casierra (Thay: Damian Rodrigo Diaz) 69 | |
Cristian Martinez Borja 71 | |
Tito Johan Valencia Gomez (Thay: Byron David Castillo Segura) 81 | |
Daniel Emiliano Clavijo Romero (Thay: Willian Daniel Cevallos Caicedo) 81 | |
Rodrigo Rivas Gonzalez (Thay: Gregori Alexander Anangono Minda) 82 | |
Gabriel Jhon Cortez Casierra 90+5' |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Barcelona SC
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Barcelona SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B | |
| 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch