Jose Fajardo 3 | |
J. Chalá (Thay: S. Díaz) 46 | |
T. Martínez (Thay: G. Vallecilla) 59 | |
Jonathan Perlaza (Thay: M. Mejía) 59 | |
Jhonnier Chala 61 | |
Tomás Rodríguez (Thay: D. Benedetto) 67 | |
Eric Valencia (Thay: M. Alonso) 71 | |
B. Castillo (Thay: E. Mendoza) 76 | |
Eddy Mejia 78 | |
Byron Palacios (Thay: J. Cacciabue) 86 | |
Eric Valencia 89 | |
L. Moreno (Thay: J. Fajardo) 90 | |
M. Sevillano (Thay: A. Londoño) 90 |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Barcelona SC
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Barcelona SC
66 Kiểm soát bóng 34
8 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
17 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 15
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 17 | 39 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | -2 | 30 | T B T T T | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B T H B T | |
| 12 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 13 | 23 | 8 | 2 | 13 | -7 | 26 | B B B B T | |
| 14 | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | B B T B B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 23 | 3 | 5 | 15 | -20 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch