D. Nazareno 41 | |
Richard Mina (Thay: G. Allala) 46 | |
Mauro Diaz 59 | |
J. Cuero (Thay: J. Carabalí) 66 | |
M. Estrada (Thay: Deyverson) 66 | |
Fernando Cornejo 74 | |
Iván Zambrano (Thay: J. Pretell) 74 | |
A. Tobar (Thay: R. Redes) 81 | |
A. Tobar (Thay: R. Redes) 83 | |
J. Cacciabue (Thay: F. Martínez) 90 | |
Byron Palacios (Thay: J. Fajardo) 90 | |
Jeysinio Chalá (Thay: M. Alonso) 90 | |
S. Yánez (Thay: A. Londoño) 90 |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs LDU de Quito
số liệu thống kê

Universidad Catolica

LDU de Quito
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
6 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
11 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây LDU de Quito
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 17 | 39 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | -2 | 30 | T B T T T | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B T H B T | |
| 12 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 13 | 23 | 8 | 2 | 13 | -7 | 26 | B B B B T | |
| 14 | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | B B T B B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 23 | 3 | 5 | 15 | -20 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch